単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348,049 209,392 82,302 78,647 42,126
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 16 0
Doanh thu thuần 348,049 209,392 82,302 78,631 42,126
Giá vốn hàng bán 335,158 206,708 102,240 69,402 43,783
Lợi nhuận gộp 12,891 2,684 -19,938 9,229 -1,657
Doanh thu hoạt động tài chính 8,977 19,659 12,325 7,829 4,968
Chi phí tài chính 12,150 14,047 6,781 5,064 1,686
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,605 5,831 5,279 3,359 958
Chi phí bán hàng 4,786 3,921 3,872 2,639 1,473
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,337 8,758 9,360 8,394 12,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 75,541 30,881 -12,827 15,001 19,072
Thu nhập khác 353 479 648 470 296
Chi phí khác 110 100 47 297 829
Lợi nhuận khác 242 378 601 173 -533
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 77,946 35,264 14,800 14,041 31,267
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 75,783 31,259 -12,227 15,174 18,538
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 114 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 763 100 61 0 0
Chi phí thuế TNDN 763 214 61 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75,021 31,046 -12,288 15,174 18,538
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -14 -29 -79 -15 -18
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75,034 31,075 -12,209 15,189 18,556
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)