|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
14,099
|
14,773
|
10,777
|
15,488
|
1,088
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
14,099
|
14,773
|
10,777
|
15,488
|
1,088
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,897
|
13,967
|
11,904
|
14,948
|
2,964
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-798
|
806
|
-1,127
|
540
|
-1,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,275
|
1,521
|
1,382
|
981
|
1,084
|
|
Chi phí tài chính
|
729
|
1,193
|
193
|
155
|
145
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
712
|
482
|
176
|
155
|
144
|
|
Chi phí bán hàng
|
667
|
443
|
406
|
292
|
333
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,717
|
1,446
|
1,957
|
1,085
|
7,859
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,303
|
9,194
|
5,605
|
8,151
|
-3,878
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
|
|
221
|
75
|
|
Chi phí khác
|
123
|
104
|
443
|
153
|
129
|
|
Lợi nhuận khác
|
-122
|
-104
|
-443
|
68
|
-54
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,940
|
9,949
|
7,905
|
8,162
|
5,251
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,182
|
9,090
|
5,161
|
8,219
|
-3,932
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,182
|
9,090
|
5,161
|
8,219
|
-3,932
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-8
|
-3
|
-5
|
-3
|
-7
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,190
|
9,093
|
5,166
|
8,222
|
-3,925
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|