単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,099 14,773 10,777 15,488 1,088
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 14,099 14,773 10,777 15,488 1,088
Giá vốn hàng bán 14,897 13,967 11,904 14,948 2,964
Lợi nhuận gộp -798 806 -1,127 540 -1,876
Doanh thu hoạt động tài chính 3,275 1,521 1,382 981 1,084
Chi phí tài chính 729 1,193 193 155 145
Trong đó: Chi phí lãi vay 712 482 176 155 144
Chi phí bán hàng 667 443 406 292 333
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,717 1,446 1,957 1,085 7,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,303 9,194 5,605 8,151 -3,878
Thu nhập khác 1 221 75
Chi phí khác 123 104 443 153 129
Lợi nhuận khác -122 -104 -443 68 -54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,940 9,949 7,905 8,162 5,251
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,182 9,090 5,161 8,219 -3,932
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,182 9,090 5,161 8,219 -3,932
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -8 -3 -5 -3 -7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,190 9,093 5,166 8,222 -3,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)