単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,777 15,488 1,088 17,208 31,476
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 10,777 15,488 1,088 17,208 31,476
Giá vốn hàng bán 11,904 14,948 2,964 11,943 30,636
Lợi nhuận gộp -1,127 540 -1,876 5,265 841
Doanh thu hoạt động tài chính 1,382 981 1,084 1,423 1,457
Chi phí tài chính 193 155 145 209 134
Trong đó: Chi phí lãi vay 176 155 144 209 133
Chi phí bán hàng 406 292 333 544 520
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,957 1,085 7,859 5,189 1,960
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,605 8,151 -3,878 13,422 15,425
Thu nhập khác 221 75 0 174
Chi phí khác 443 153 129 225 92
Lợi nhuận khác -443 68 -54 -225 82
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,905 8,162 5,251 12,675 15,742
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,161 8,219 -3,932 13,197 15,508
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,161 8,219 -3,932 13,197 15,508
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -5 -3 -7 -3 -3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,166 8,222 -3,925 13,200 15,511
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)