|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,161
|
-3,462
|
7,749
|
13,197
|
15,609
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-351
|
2,104
|
-9,345
|
-40,836
|
-14,626
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
285
|
285
|
153
|
260
|
259
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-404
|
-1,865
|
4,504
|
-2,966
|
-374
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-56
|
10
|
630
|
0
|
2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
3,519
|
-12,861
|
-37,920
|
-14,450
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-176
|
155
|
-1,771
|
-209
|
-63
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,810
|
-1,358
|
-1,595
|
-27,639
|
982
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,407
|
-7,657
|
50,470
|
24,989
|
1,692
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,597
|
4,214
|
2,378
|
12,888
|
113
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
999
|
-1,854
|
1,865
|
410
|
520
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-109
|
49
|
88
|
152
|
3
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-68
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-19
|
19
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-528
|
-6
|
-4
|
0
|
-236
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
295
|
-6,629
|
53,221
|
10,801
|
3,074
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-71,065
|
0
|
-64,000
|
0
|
-128,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
111,421
|
5,231
|
10,978
|
0
|
110,550
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,763
|
-36
|
12,959
|
0
|
13,615
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
48,119
|
5,195
|
-40,064
|
0
|
-4,635
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12,908
|
319
|
-300
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-38,097
|
-7
|
-14
|
-6
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,908
|
-37,778
|
-307
|
-14
|
-6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
35,506
|
-39,212
|
12,850
|
10,787
|
-1,568
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,245
|
41,749
|
2,526
|
15,377
|
26,164
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-2
|
-10
|
1
|
0
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,749
|
2,526
|
15,377
|
26,164
|
24,595
|