単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 193,791 175,609 160,302 121,042 127,807
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,630 6,245 41,749 2,526 15,377
1. Tiền 10,630 6,245 2,449 2,526 4,377
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 39,300 0 11,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 133,643 114,047 73,691 68,460 77,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,381 22,119 15,540 23,948 11,359
1. Phải thu khách hàng 66,540 65,201 65,070 71,709 60,161
2. Trả trước cho người bán 986 1,105 866 942 942
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,571 19,888 13,303 14,248 13,207
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -64,967 -64,326 -63,952 -63,203 -63,203
IV. Tổng hàng tồn kho 32,925 24,150 20,582 17,484 14,803
1. Hàng tồn kho 41,327 32,925 29,328 25,114 22,736
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,401 -8,775 -8,745 -7,629 -7,933
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,212 9,048 8,740 8,624 8,769
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7 0 0 0 118
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,946 8,789 8,639 8,523 8,550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 259 259 101 101 101
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 173,383 168,638 176,192 184,010 173,906
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,040 21,040 21,040 21,030 16,830
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 21,040 21,040 21,040 21,030 21,030
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -4,200
II. Tài sản cố định 4,709 4,416 4,131 3,863 3,567
1. Tài sản cố định hữu hình 4,709 4,416 4,131 3,863 3,567
- Nguyên giá 129,538 129,538 129,184 128,489 128,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,829 -125,122 -125,053 -124,626 -124,652
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,057 3,057 3,057 3,057 3,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,057 -3,057 -3,057 -3,057 -3,057
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140,529 136,143 144,049 152,211 146,665
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 140,529 136,143 144,049 152,211 146,665
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,104 7,039 6,973 6,907 6,844
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,104 7,039 6,973 6,907 6,844
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 367,175 344,246 336,494 305,052 301,713
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70,554 38,916 65,734 26,073 26,666
I. Nợ ngắn hạn 70,554 38,916 65,389 25,027 25,966
1. Vay và nợ ngắn 46,672 21,357 8,114 7,806 7,506
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,656 1,742 1,777 1,725 1,897
4. Người mua trả tiền trước 675 9 122 110 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,132 10,008 10,105 10,205 10,101
6. Phải trả người lao động 1,059 252 491 24 1,245
7. Chi phí phải trả 2,877 2,514 2,739 1,357 1,599
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,815 2,437 41,098 2,865 2,685
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 346 1,046 700
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 346 1,046 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 700
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 296,621 305,330 270,760 278,979 275,047
I. Vốn chủ sở hữu 296,621 305,330 270,760 278,979 275,047
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 194,289 194,289 194,289 194,289 194,289
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 199 199 199 199 199
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102,146 110,861 76,296 84,518 80,593
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 669 597 942 936 933
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -13 -19 -24 -27 -34
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 367,175 344,246 336,494 305,052 301,713