単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92,091 101,282 110,290 111,947 118,562
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,473 20,691 18,698 8,551 9,444
1. Tiền 5,473 691 698 2,851 744
2. Các khoản tương đương tiền 0 20,000 18,000 5,700 8,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,056 10,170 15,555 21,897 14,631
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,217 49,732 56,131 57,099 70,234
1. Phải thu khách hàng 14,877 29,050 27,771 40,171 57,653
2. Trả trước cho người bán 4,060 2,857 6,302 4,104 5,224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,317 25,159 32,956 23,721 19,818
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,038 -7,334 -10,897 -10,897 -12,461
IV. Tổng hàng tồn kho 22,942 19,632 19,523 23,749 23,988
1. Hàng tồn kho 22,942 19,632 19,523 23,749 23,988
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 404 1,056 383 650 265
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227 212 266 253 251
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 176 844 116 0 -9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 397 22
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,847 13,304 10,623 10,901 11,048
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 1,003 1,003 1,003 1,003
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,000 1,003 1,003 1,003 1,003
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,991 9,153 8,587 9,370 9,643
1. Tài sản cố định hữu hình 9,991 9,153 8,587 9,370 9,643
- Nguyên giá 22,894 22,858 22,908 24,306 25,330
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,903 -13,705 -14,321 -14,936 -15,687
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,160 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,689 3,148 1,032 527 402
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,689 3,148 1,032 527 402
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 119,938 114,586 120,913 122,848 129,610
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26,152 22,234 33,069 33,253 37,225
I. Nợ ngắn hạn 26,152 22,234 33,069 33,253 37,225
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,870 13,266 14,973 17,899 18,591
4. Người mua trả tiền trước 4,244 0 1,620 423 8,628
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 232 102 0 509 653
6. Phải trả người lao động 3,741 2,664 1,125 1,129 1,241
7. Chi phí phải trả 3,963 3,326 13,504 9,810 3,729
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,931 2,078 1,164 2,892 3,716
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 74 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93,786 92,351 87,844 89,594 92,384
I. Vốn chủ sở hữu 93,786 92,351 87,844 89,594 92,384
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89,373 89,373 89,373 89,373 89,373
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 901 901 901 901 901
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,513 2,078 -2,429 -679 2,111
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 32 1 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 119,938 114,586 120,913 122,848 129,610