単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,729 68,674 61,253 65,821 90,858
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 61,729 68,674 61,253 65,821 90,858
Giá vốn hàng bán 50,151 60,917 54,936 57,197 79,021
Lợi nhuận gộp 11,578 7,757 6,317 8,624 11,838
Doanh thu hoạt động tài chính 1,715 1,471 1,796 995 1,105
Chi phí tài chính 51 13 17 1 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 51 13 17 1 2
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,212 6,966 10,666 7,824 9,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,031 2,249 -2,570 1,793 3,283
Thu nhập khác 0 21
Chi phí khác 2,026 6 43 17
Lợi nhuận khác -2,026 -6 -43 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,005 2,243 -2,570 1,751 3,287
Chi phí thuế TNDN hiện hành 844 450 497
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 844 450 497
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,160 1,793 -2,570 1,751 2,790
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,160 1,793 -2,570 1,751
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0