|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61,729
|
68,674
|
61,253
|
65,821
|
90,858
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
61,729
|
68,674
|
61,253
|
65,821
|
90,858
|
|
Giá vốn hàng bán
|
50,151
|
60,917
|
54,936
|
57,197
|
79,021
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,578
|
7,757
|
6,317
|
8,624
|
11,838
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,715
|
1,471
|
1,796
|
995
|
1,105
|
|
Chi phí tài chính
|
51
|
13
|
17
|
1
|
2
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
51
|
13
|
17
|
1
|
2
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,212
|
6,966
|
10,666
|
7,824
|
9,658
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,031
|
2,249
|
-2,570
|
1,793
|
3,283
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
21
|
|
Chi phí khác
|
2,026
|
6
|
|
43
|
17
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,026
|
-6
|
|
-43
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,005
|
2,243
|
-2,570
|
1,751
|
3,287
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
844
|
450
|
|
|
497
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
844
|
450
|
|
|
497
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,160
|
1,793
|
-2,570
|
1,751
|
2,790
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,160
|
1,793
|
-2,570
|
1,751
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|