|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
197,227
|
187,044
|
147,315
|
95,064
|
74,509
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,498
|
561
|
547
|
864
|
3,100
|
|
1. Tiền
|
6,498
|
561
|
547
|
864
|
3,100
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
180,427
|
171,823
|
134,523
|
81,654
|
71,330
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
211,271
|
233,824
|
220,092
|
208,155
|
208,140
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,088
|
14,390
|
1,134
|
1,134
|
1,099
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
43,831
|
60,974
|
74,892
|
62,628
|
83,140
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-77,763
|
-137,365
|
-161,596
|
-190,262
|
-221,049
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,020
|
554
|
554
|
554
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,020
|
554
|
554
|
554
|
554
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-554
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,282
|
14,107
|
11,692
|
11,992
|
79
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,430
|
11,799
|
11,573
|
11,573
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
300
|
71
|
40
|
318
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,552
|
2,237
|
79
|
102
|
79
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
75,877
|
41,308
|
37,083
|
29,930
|
28,240
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
42,311
|
11,323
|
10,047
|
8,997
|
7,967
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36,058
|
5,282
|
4,218
|
3,381
|
2,563
|
|
- Nguyên giá
|
416,643
|
195,943
|
23,031
|
22,734
|
22,734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-380,586
|
-190,661
|
-18,813
|
-19,354
|
-20,171
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,254
|
6,041
|
5,828
|
5,616
|
5,403
|
|
- Nguyên giá
|
9,665
|
9,665
|
9,665
|
9,567
|
9,567
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,411
|
-3,624
|
-3,837
|
-3,951
|
-4,163
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,910
|
21,329
|
20,749
|
20,169
|
19,588
|
|
- Nguyên giá
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,110
|
-7,690
|
-8,271
|
-8,851
|
-9,431
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,250
|
6,250
|
6,250
|
750
|
670
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-80
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,845
|
845
|
38
|
15
|
15
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,845
|
845
|
38
|
15
|
15
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
273,104
|
228,352
|
184,398
|
124,994
|
102,749
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
807,560
|
888,511
|
882,125
|
892,514
|
919,838
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
767,639
|
874,283
|
879,847
|
892,141
|
919,456
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
315,451
|
319,555
|
296,927
|
283,954
|
276,247
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
181,083
|
219,296
|
236,957
|
227,783
|
227,140
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
263
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,009
|
669
|
460
|
3,469
|
6,332
|
|
6. Phải trả người lao động
|
910
|
896
|
400
|
313
|
271
|
|
7. Chi phí phải trả
|
936
|
17,687
|
7,859
|
7,134
|
7,169
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
264,966
|
316,167
|
337,236
|
369,486
|
402,297
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39,921
|
14,228
|
2,278
|
374
|
382
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
39,921
|
14,228
|
2,278
|
374
|
382
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-534,456
|
-660,159
|
-697,727
|
-767,520
|
-817,089
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-534,456
|
-660,159
|
-697,727
|
-767,520
|
-817,089
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110,440
|
110,440
|
110,440
|
110,440
|
110,440
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
48,050
|
48,050
|
48,050
|
48,050
|
48,050
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,710
|
8,710
|
8,710
|
8,710
|
8,710
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-701,655
|
-827,358
|
-864,926
|
-934,720
|
-984,289
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20
|
12
|
7
|
1
|
1
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
273,104
|
228,352
|
184,398
|
124,994
|
102,749
|