単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,819 8,059 8,664 5,854 9,447
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,819 8,059 8,664 5,854 9,447
Giá vốn hàng bán 6,136 6,085 6,034 4,687 7,468
Lợi nhuận gộp -317 1,974 2,630 1,167 1,979
Doanh thu hoạt động tài chính 473 511 526 508 1,365
Chi phí tài chính 5,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 193 293 331 289 287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,551 2,688 3,163 3,018 2,672
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,588 -5,981 -339 -1,631 384
Thu nhập khác 25 2,690 293 11 2
Chi phí khác 20 4 0 946 4
Lợi nhuận khác 4 2,686 293 -935 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,584 -3,295 -46 -2,566 382
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16 91 73 -19 52
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 16 91 73 -19 52
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,600 -3,386 -119 -2,547 330
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 24 176 139 113 104
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,624 -3,562 -258 -2,660 225
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0