単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,341 5,819 8,059 8,664 5,854
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 4,341 5,819 8,059 8,664 5,854
Giá vốn hàng bán 5,522 6,136 6,085 6,034 4,687
Lợi nhuận gộp -1,181 -317 1,974 2,630 1,167
Doanh thu hoạt động tài chính 788 473 511 526 508
Chi phí tài chính 1,841 5,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 195 193 293 331 289
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,676 2,551 2,688 3,163 3,018
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,106 -2,588 -5,981 -339 -1,631
Thu nhập khác 1,495 25 2,690 293 11
Chi phí khác -1,769 20 4 0 946
Lợi nhuận khác 3,264 4 2,686 293 -935
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,842 -2,584 -3,295 -46 -2,566
Chi phí thuế TNDN hiện hành 50 16 91 73 -19
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 50 16 91 73 -19
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,892 -2,600 -3,386 -119 -2,547
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 170 24 176 139 113
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,062 -2,624 -3,562 -258 -2,660
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)