|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,062
|
4,341
|
5,819
|
8,059
|
8,664
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,062
|
4,341
|
5,819
|
8,059
|
8,664
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,044
|
5,522
|
6,136
|
6,085
|
6,034
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,019
|
-1,181
|
-317
|
1,974
|
2,630
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
467
|
788
|
473
|
511
|
526
|
|
Chi phí tài chính
|
|
1,841
|
|
5,486
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
283
|
195
|
193
|
293
|
331
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,953
|
3,676
|
2,551
|
2,688
|
3,163
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-751
|
-6,106
|
-2,588
|
-5,981
|
-339
|
|
Thu nhập khác
|
772
|
1,495
|
25
|
2,690
|
293
|
|
Chi phí khác
|
0
|
-1,769
|
20
|
4
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
772
|
3,264
|
4
|
2,686
|
293
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21
|
-2,842
|
-2,584
|
-3,295
|
-46
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
100
|
50
|
16
|
91
|
73
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
100
|
50
|
16
|
91
|
73
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-79
|
-2,892
|
-2,600
|
-3,386
|
-119
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
193
|
170
|
24
|
176
|
139
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-272
|
-3,062
|
-2,624
|
-3,562
|
-258
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|