単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,062 4,341 5,819 8,059 8,664
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 8,062 4,341 5,819 8,059 8,664
Giá vốn hàng bán 6,044 5,522 6,136 6,085 6,034
Lợi nhuận gộp 2,019 -1,181 -317 1,974 2,630
Doanh thu hoạt động tài chính 467 788 473 511 526
Chi phí tài chính 1,841 5,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 283 195 193 293 331
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,953 3,676 2,551 2,688 3,163
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -751 -6,106 -2,588 -5,981 -339
Thu nhập khác 772 1,495 25 2,690 293
Chi phí khác 0 -1,769 20 4 0
Lợi nhuận khác 772 3,264 4 2,686 293
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21 -2,842 -2,584 -3,295 -46
Chi phí thuế TNDN hiện hành 100 50 16 91 73
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 100 50 16 91 73
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -79 -2,892 -2,600 -3,386 -119
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 193 170 24 176 139
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -272 -3,062 -2,624 -3,562 -258
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)