単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 136,096 214,993 282,513 379,981 501,090
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 136,096 214,993 282,513 379,981 501,090
Giá vốn hàng bán 99,491 168,571 233,676 326,521 433,216
Lợi nhuận gộp 36,605 46,422 48,837 53,460 67,874
Doanh thu hoạt động tài chính 2,379 2,858 3,071 3,070 1,676
Chi phí tài chính 9 53 437 106 1,091
Trong đó: Chi phí lãi vay 6 427 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,669 23,374 18,936 17,891 23,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,306 25,854 32,535 38,533 45,453
Thu nhập khác 6 12 0 57
Chi phí khác 2 0 1 211 12
Lợi nhuận khác 4 12 -1 -154 -12
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,310 25,866 32,533 38,379 45,441
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,285 5,195 6,537 7,765 9,146
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,285 5,195 6,537 7,765 9,146
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,026 20,671 25,996 30,614 36,295
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,026 20,671 25,996 30,614 36,295
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)