|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,205,545
|
4,113,153
|
2,273,893
|
3,891,126
|
8,085,572
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,797
|
19,127
|
9,081
|
16
|
34,930
|
|
Doanh thu thuần
|
3,202,747
|
4,094,026
|
2,264,812
|
3,891,110
|
8,050,642
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,074,810
|
3,826,510
|
2,052,794
|
3,609,796
|
7,478,645
|
|
Lợi nhuận gộp
|
127,937
|
267,516
|
212,018
|
281,313
|
571,997
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
118,897
|
171,116
|
158,090
|
104,262
|
179,881
|
|
Chi phí tài chính
|
45,585
|
244,633
|
225,173
|
125,994
|
116,626
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,167
|
32,909
|
33,727
|
26,574
|
38,783
|
|
Chi phí bán hàng
|
134,990
|
95,789
|
64,463
|
94,931
|
119,334
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,604
|
63,268
|
63,746
|
74,145
|
107,349
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,656
|
34,942
|
16,726
|
90,505
|
408,568
|
|
Thu nhập khác
|
537
|
559
|
6,380
|
71
|
1,392
|
|
Chi phí khác
|
201
|
255
|
1,766
|
3,616
|
2,022
|
|
Lợi nhuận khác
|
337
|
304
|
4,614
|
-3,544
|
-629
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,993
|
35,247
|
21,340
|
86,961
|
407,939
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,399
|
10,341
|
1,271
|
18,115
|
81,613
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-3,201
|
3,201
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,399
|
7,140
|
4,472
|
18,115
|
81,613
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,594
|
28,107
|
16,868
|
68,846
|
326,325
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,594
|
28,107
|
16,868
|
68,846
|
326,325
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|