単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,205,545 4,113,153 2,273,893 3,891,126 8,085,572
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,797 19,127 9,081 16 34,930
Doanh thu thuần 3,202,747 4,094,026 2,264,812 3,891,110 8,050,642
Giá vốn hàng bán 3,074,810 3,826,510 2,052,794 3,609,796 7,478,645
Lợi nhuận gộp 127,937 267,516 212,018 281,313 571,997
Doanh thu hoạt động tài chính 118,897 171,116 158,090 104,262 179,881
Chi phí tài chính 45,585 244,633 225,173 125,994 116,626
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,167 32,909 33,727 26,574 38,783
Chi phí bán hàng 134,990 95,789 64,463 94,931 119,334
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,604 63,268 63,746 74,145 107,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,656 34,942 16,726 90,505 408,568
Thu nhập khác 537 559 6,380 71 1,392
Chi phí khác 201 255 1,766 3,616 2,022
Lợi nhuận khác 337 304 4,614 -3,544 -629
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,993 35,247 21,340 86,961 407,939
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,399 10,341 1,271 18,115 81,613
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -3,201 3,201 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,399 7,140 4,472 18,115 81,613
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,594 28,107 16,868 68,846 326,325
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,594 28,107 16,868 68,846 326,325
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)