|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,235,228
|
2,635,956
|
2,760,359
|
4,266,140
|
2,972,242
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,284
|
29,619
|
9,808
|
9,782
|
6,330
|
|
Doanh thu thuần
|
2,229,944
|
2,606,337
|
2,750,551
|
4,256,358
|
2,965,912
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,080,746
|
2,372,124
|
2,520,889
|
3,903,587
|
2,751,797
|
|
Lợi nhuận gộp
|
149,198
|
234,213
|
229,662
|
352,771
|
214,116
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
46,884
|
66,239
|
109,025
|
88,448
|
179,871
|
|
Chi phí tài chính
|
27,383
|
22,713
|
65,324
|
36,216
|
26,064
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,132
|
12,114
|
14,675
|
22,020
|
11,280
|
|
Chi phí bán hàng
|
29,595
|
45,195
|
33,510
|
51,313
|
40,058
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,857
|
37,331
|
31,532
|
45,877
|
43,540
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
111,247
|
195,214
|
208,321
|
307,813
|
284,325
|
|
Thu nhập khác
|
259
|
828
|
496
|
362
|
1,048
|
|
Chi phí khác
|
327
|
982
|
683
|
704
|
362
|
|
Lợi nhuận khác
|
-67
|
-154
|
-187
|
-341
|
686
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
111,179
|
195,060
|
208,134
|
307,472
|
285,011
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,236
|
39,021
|
41,645
|
62,563
|
58,116
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
5
|
324
|
530
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,236
|
39,021
|
41,650
|
62,887
|
58,645
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
88,944
|
156,039
|
166,484
|
244,585
|
226,365
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
88,944
|
156,039
|
166,484
|
244,585
|
226,365
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|