単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,078,225 2,235,228 2,635,956 2,760,359 4,266,140
Các khoản giảm trừ doanh thu 21 5,284 29,619 9,808 9,782
Doanh thu thuần 2,078,204 2,229,944 2,606,337 2,750,551 4,256,358
Giá vốn hàng bán 1,953,578 2,080,746 2,372,124 2,520,889 3,903,587
Lợi nhuận gộp 124,626 149,198 234,213 229,662 352,771
Doanh thu hoạt động tài chính 31,743 46,884 66,239 109,025 88,448
Chi phí tài chính 36,926 27,383 22,713 65,324 36,216
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,915 12,132 12,114 14,675 22,020
Chi phí bán hàng 27,022 29,595 45,195 33,510 51,313
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,409 27,857 37,331 31,532 45,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 69,012 111,247 195,214 208,321 307,813
Thu nhập khác 149 259 828 496 362
Chi phí khác 320 327 982 683 704
Lợi nhuận khác -171 -67 -154 -187 -341
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,841 111,179 195,060 208,134 307,472
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,772 22,236 39,021 41,645 62,563
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 5 324
Chi phí thuế TNDN 13,772 22,236 39,021 41,650 62,887
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,069 88,944 156,039 166,484 244,585
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 55,069 88,944 156,039 166,484 244,585
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)