単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,587 68,841 111,179 195,060 208,134
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,255 -28,884 -19,604 -45,420 -19,717
- Khấu hao TSCĐ 1,066 1,092 640 1,557 1,066
- Các khoản dự phòng 0 27
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 902 -13,055 6,712 -13,194 17,464
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,845 -24,836 -39,088 -45,897 -52,949
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,622 7,915 12,132 12,114 14,675
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,332 39,956 91,575 149,640 188,417
- Tăng, giảm các khoản phải thu -698,786 -1,420,353 -90,805 -67,922 -149,754
- Tăng, giảm hàng tồn kho -99,859 -322,943 -39,274 438,341 -1,012,670
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 433,249 970,522 1,038,117 -277,021 1,475,785
- Tăng giảm chi phí trả trước 724 -173 -3,333 -376 416
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,481 -6,072 -11,770 -10,703 -13,720
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,111 0 -7 -80,309
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -361,931 -739,063 984,510 231,952 408,164
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -171 -1,713 -556 -646 -1,589
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -430,399 -502,600 -1,638,300 -1,929,500 -1,918,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 712,500 1,233,200 478,700 1,596,616 1,359,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,528 12,963 15,755 46,455 33,006
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 289,459 741,850 -1,144,402 -287,076 -526,783
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 506,964 -506,964 832,410 1,306,444 1,295,827
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -427,685 1,840,433 -690,512 -1,295,721 -1,210,969
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,283,867 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,525
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 79,279 49,602 120,374 10,722 84,858
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,807 52,389 -39,518 -44,402 -33,761
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 111,698 118,612 171,070 131,576 87,362
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 107 51 25 187 -309
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 118,612 171,052 131,576 87,362 53,292