単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 68,841 111,179 195,060 208,134 307,472
2. Điều chỉnh cho các khoản -28,884 -19,604 -45,420 -19,717 -72,178
- Khấu hao TSCĐ 1,092 640 1,557 1,066 1,129
- Các khoản dự phòng 0 27 1,619
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -13,055 6,712 -13,194 17,464 -9,845
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -24,836 -39,088 -45,897 -52,949 -87,102
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7,915 12,132 12,114 14,675 22,020
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,956 91,575 149,640 188,417 235,295
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,420,353 -90,805 -67,922 -149,754 -310,695
- Tăng, giảm hàng tồn kho -322,943 -39,274 438,341 -1,012,670 -792,491
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 970,522 1,038,117 -277,021 1,475,785 2,776,835
- Tăng giảm chi phí trả trước -173 -3,333 -376 416 -304,119
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,072 -11,770 -10,703 -13,720 -22,282
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -7 -80,309
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -739,063 984,510 231,952 408,164 1,582,543
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,713 -556 -646 -1,589 -7,968
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -502,600 -1,638,300 -1,929,500 -1,918,000 -3,007,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,233,200 478,700 1,596,616 1,359,800 1,377,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,963 15,755 46,455 33,006 107,045
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 741,850 -1,144,402 -287,076 -526,783 -1,531,423
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -506,964 832,410 1,306,444 1,295,827 1,639,968
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 1,840,433 -690,512 -1,295,721 -1,210,969 -1,578,059
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,283,867 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,525
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 49,602 120,374 10,722 84,858 61,908
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 52,389 -39,518 -44,402 -33,761 113,028
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 118,612 171,070 131,576 87,362 53,292
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 51 25 187 -309 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 171,052 131,576 87,362 53,292 166,323