|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,280,909
|
2,808,665
|
3,889,777
|
5,162,253
|
5,078,564
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
111,698
|
118,612
|
171,070
|
131,576
|
87,362
|
|
1. Tiền
|
37,439
|
47,768
|
52,075
|
131,576
|
87,362
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74,259
|
70,844
|
118,995
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,408,956
|
1,822,626
|
2,510,068
|
3,760,249
|
4,191,710
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
185,646
|
302,194
|
273,003
|
323,885
|
317,421
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,893
|
29,849
|
11,526
|
1,352
|
34,355
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
1,192,417
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
1,490,583
|
2,225,539
|
3,435,013
|
3,839,934
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
751,423
|
851,282
|
1,174,578
|
1,213,852
|
775,512
|
|
1. Hàng tồn kho
|
751,423
|
851,282
|
1,174,578
|
1,213,852
|
775,512
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,831
|
16,144
|
34,061
|
56,575
|
7,981
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,148
|
2,870
|
2,922
|
6,597
|
7,063
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,684
|
13,275
|
29,956
|
23,535
|
918
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,182
|
26,443
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37,551
|
36,090
|
32,920
|
38,701
|
37,456
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,011
|
891
|
441
|
6,676
|
6,526
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,011
|
891
|
441
|
6,676
|
6,526
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,718
|
29,769
|
30,476
|
30,364
|
29,588
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14,769
|
14,121
|
15,130
|
15,319
|
14,844
|
|
- Nguyên giá
|
50,382
|
50,499
|
52,302
|
52,830
|
53,057
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,613
|
-36,378
|
-37,173
|
-37,511
|
-38,213
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,949
|
15,648
|
15,346
|
15,045
|
14,744
|
|
- Nguyên giá
|
21,761
|
21,761
|
21,761
|
21,761
|
21,761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,812
|
-6,113
|
-6,414
|
-6,716
|
-7,017
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,600
|
3,600
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,718
|
1,272
|
1,526
|
1,184
|
1,095
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,718
|
1,272
|
1,526
|
1,184
|
1,095
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,318,460
|
2,844,755
|
3,922,697
|
5,200,955
|
5,116,021
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,965,519
|
2,466,166
|
3,488,823
|
4,699,662
|
4,458,689
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,948,252
|
2,457,853
|
3,488,823
|
4,699,662
|
4,458,689
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
276,345
|
355,624
|
405,226
|
547,125
|
557,847
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,354,464
|
1,787,630
|
2,703,074
|
3,684,441
|
3,268,612
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,953
|
44,003
|
44,226
|
75,900
|
53,384
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,619
|
6,625
|
20,523
|
42,716
|
102,601
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,507
|
5,052
|
6,038
|
6,497
|
28,993
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,792
|
5,490
|
5,710
|
4,470
|
5,850
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
251,377
|
252,265
|
302,958
|
337,507
|
441,404
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,267
|
8,313
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
17,267
|
8,313
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
352,941
|
378,589
|
433,874
|
501,292
|
657,332
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
352,941
|
378,589
|
433,874
|
501,292
|
657,332
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
215,250
|
215,250
|
215,250
|
215,250
|
215,250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,325
|
4,325
|
4,325
|
4,325
|
4,325
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
133,366
|
159,014
|
214,299
|
281,717
|
437,757
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,318,460
|
2,844,755
|
3,922,697
|
5,200,955
|
5,116,021
|