単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,808,665 3,889,777 5,162,253 5,078,564 6,783,265
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 118,612 171,070 131,576 87,362 53,292
1. Tiền 47,768 52,075 131,576 87,362 53,292
2. Các khoản tương đương tiền 70,844 118,995 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 16,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,822,626 2,510,068 3,760,249 4,191,710 4,833,796
1. Phải thu khách hàng 302,194 273,003 323,885 317,421 380,913
2. Trả trước cho người bán 29,849 11,526 1,352 34,355 15,277
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,490,583 2,225,539 3,435,013 3,839,934 4,437,605
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 851,282 1,174,578 1,213,852 775,512 1,788,182
1. Hàng tồn kho 851,282 1,174,578 1,213,852 775,512 1,788,182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,144 34,061 56,575 7,981 107,995
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,870 2,922 6,597 7,063 6,737
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,275 29,956 23,535 918 73,821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,182 26,443 0 27,437
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,090 32,920 38,701 37,456 38,120
I. Các khoản phải thu dài hạn 891 441 6,676 6,526 6,526
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 891 441 6,676 6,526 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,769 30,476 30,364 29,588 29,935
1. Tài sản cố định hữu hình 14,121 15,130 15,319 14,844 15,492
- Nguyên giá 50,499 52,302 52,830 53,057 52,916
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,378 -37,173 -37,511 -38,213 -37,424
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,648 15,346 15,045 14,744 14,442
- Nguyên giá 21,761 21,761 21,761 21,761 21,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,113 -6,414 -6,716 -7,017 -7,318
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,600 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,272 1,526 1,184 1,095 1,004
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,272 1,526 1,184 1,095 1,004
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,844,755 3,922,697 5,200,955 5,116,021 6,821,385
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,466,166 3,488,823 4,699,662 4,458,689 6,002,727
I. Nợ ngắn hạn 2,457,853 3,488,823 4,699,662 4,458,689 6,002,721
1. Vay và nợ ngắn 355,624 405,226 547,125 557,847 642,705
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,787,630 2,703,074 3,684,441 3,268,612 4,750,832
4. Người mua trả tiền trước 44,003 44,226 75,900 53,384 127,395
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,625 20,523 42,716 102,601 41,759
6. Phải trả người lao động 5,052 6,038 6,497 28,993 8,368
7. Chi phí phải trả 5,490 5,710 4,470 5,850 12,759
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 252,265 302,958 337,507 441,404 418,903
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,313 0 0 0 6
1. Phải trả dài hạn người bán 8,313 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 6
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 378,589 433,874 501,292 657,332 818,658
I. Vốn chủ sở hữu 378,589 433,874 501,292 657,332 818,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,250 215,250 215,250 215,250 215,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,325 4,325 4,325 4,325 4,325
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 159,014 214,299 281,717 437,757 599,083
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,844,755 3,922,697 5,200,955 5,116,021 6,821,385