単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,280,909 2,808,665 3,889,777 5,162,253 5,078,564
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,698 118,612 171,070 131,576 87,362
1. Tiền 37,439 47,768 52,075 131,576 87,362
2. Các khoản tương đương tiền 74,259 70,844 118,995 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 16,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,408,956 1,822,626 2,510,068 3,760,249 4,191,710
1. Phải thu khách hàng 185,646 302,194 273,003 323,885 317,421
2. Trả trước cho người bán 30,893 29,849 11,526 1,352 34,355
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 1,192,417 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 1,490,583 2,225,539 3,435,013 3,839,934
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 751,423 851,282 1,174,578 1,213,852 775,512
1. Hàng tồn kho 751,423 851,282 1,174,578 1,213,852 775,512
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,831 16,144 34,061 56,575 7,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,148 2,870 2,922 6,597 7,063
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,684 13,275 29,956 23,535 918
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,182 26,443 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,551 36,090 32,920 38,701 37,456
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,011 891 441 6,676 6,526
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,011 891 441 6,676 6,526
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,718 29,769 30,476 30,364 29,588
1. Tài sản cố định hữu hình 14,769 14,121 15,130 15,319 14,844
- Nguyên giá 50,382 50,499 52,302 52,830 53,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,613 -36,378 -37,173 -37,511 -38,213
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,949 15,648 15,346 15,045 14,744
- Nguyên giá 21,761 21,761 21,761 21,761 21,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,812 -6,113 -6,414 -6,716 -7,017
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,600 3,600 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,718 1,272 1,526 1,184 1,095
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,718 1,272 1,526 1,184 1,095
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,318,460 2,844,755 3,922,697 5,200,955 5,116,021
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,965,519 2,466,166 3,488,823 4,699,662 4,458,689
I. Nợ ngắn hạn 1,948,252 2,457,853 3,488,823 4,699,662 4,458,689
1. Vay và nợ ngắn 276,345 355,624 405,226 547,125 557,847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,354,464 1,787,630 2,703,074 3,684,441 3,268,612
4. Người mua trả tiền trước 9,953 44,003 44,226 75,900 53,384
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,619 6,625 20,523 42,716 102,601
6. Phải trả người lao động 18,507 5,052 6,038 6,497 28,993
7. Chi phí phải trả 5,792 5,490 5,710 4,470 5,850
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 251,377 252,265 302,958 337,507 441,404
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,267 8,313 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 17,267 8,313 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 352,941 378,589 433,874 501,292 657,332
I. Vốn chủ sở hữu 352,941 378,589 433,874 501,292 657,332
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,250 215,250 215,250 215,250 215,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,325 4,325 4,325 4,325 4,325
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 133,366 159,014 214,299 281,717 437,757
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,318,460 2,844,755 3,922,697 5,200,955 5,116,021