単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,162,253 5,078,564 6,783,265 9,610,897 10,103,436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 131,576 87,362 53,292 166,323 219,092
1. Tiền 131,576 87,362 53,292 166,323 219,092
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 16,000 0 5,802,330 5,976,829
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,760,249 4,191,710 4,833,796 716,145 760,300
1. Phải thu khách hàng 323,885 317,421 380,913 430,736 418,517
2. Trả trước cho người bán 1,352 34,355 15,277 25,546 48,421
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,435,013 3,839,934 4,437,605 259,864 293,362
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,213,852 775,512 1,788,182 2,580,348 2,715,587
1. Hàng tồn kho 1,213,852 775,512 1,788,182 2,580,348 2,715,587
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 56,575 7,981 107,995 345,750 431,628
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,597 7,063 6,737 6,731 6,932
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,535 918 73,821 147,266 147,997
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 26,443 0 27,437 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 191,754 276,699
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,701 37,456 38,120 347,635 348,273
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,676 6,526 6,526 6,636 6,786
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,676 6,526 0 6,636 6,786
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,364 29,588 29,935 34,822 35,312
1. Tài sản cố định hữu hình 15,319 14,844 15,492 20,597 21,311
- Nguyên giá 52,830 53,057 52,916 57,566 58,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,511 -38,213 -37,424 -36,970 -37,156
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,045 14,744 14,442 14,225 14,001
- Nguyên giá 21,761 21,761 21,761 21,846 21,846
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,716 -7,017 -7,318 -7,621 -7,845
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,184 1,095 1,004 305,125 303,718
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,184 1,095 1,004 305,125 303,718
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,200,955 5,116,021 6,821,385 9,958,533 10,451,709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,699,662 4,458,689 6,002,727 8,894,320 8,623,327
I. Nợ ngắn hạn 4,699,662 4,458,689 6,002,721 8,893,726 8,622,202
1. Vay và nợ ngắn 547,125 557,847 642,705 704,613 437,050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,684,441 3,268,612 4,750,832 7,446,427 7,380,851
4. Người mua trả tiền trước 75,900 53,384 127,395 84,775 75,570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,716 102,601 41,759 104,692 163,007
6. Phải trả người lao động 6,497 28,993 8,368 9,878 9,134
7. Chi phí phải trả 4,470 5,850 12,759 14,962 12,528
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 337,507 441,404 418,903 528,379 544,062
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 6 595 1,124
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 6 595 1,124
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 501,292 657,332 818,658 1,064,212 1,828,382
I. Vốn chủ sở hữu 501,292 657,332 818,658 1,064,212 1,828,382
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,250 215,250 215,250 215,250 430,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,325 4,325 4,325 4,325 326,880
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 281,717 437,757 599,083 844,637 1,071,002
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,200,955 5,116,021 6,821,385 9,958,533 10,451,709