単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206,698 145,016 84,323 93,913 86,313
Các khoản giảm trừ doanh thu 242 0
Doanh thu thuần 206,456 145,016 84,323 93,913 86,313
Giá vốn hàng bán 143,349 111,138 84,330 93,756 61,942
Lợi nhuận gộp 63,108 33,878 -6 157 24,371
Doanh thu hoạt động tài chính 45 119 97 457 342
Chi phí tài chính 404 1,312 1,365 1,079 1,657
Trong đó: Chi phí lãi vay 43 26 28 29 31
Chi phí bán hàng 25,999 16,844 10,382 6,996 11,581
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,677 17,044 8,494 13,143 10,107
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,073 -1,203 -20,150 -20,603 1,367
Thu nhập khác 0 2,526 75 6,034 17
Chi phí khác 2 415 39 209 344
Lợi nhuận khác -2 2,111 36 5,826 -327
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,071 908 -20,114 -14,777 1,041
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,015 620 650
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,015 620 650
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,056 288 -20,114 -14,777 391
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,056 288 -20,114 -14,777 391
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)