単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101,113 88,027 88,766 83,085 77,731
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,015 21,220 22,952 17,085 12,927
1. Tiền 27,015 21,220 22,952 17,085 2,777
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10,150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,275 23,793 19,211 12,883 12,216
1. Phải thu khách hàng 34,595 19,788 18,269 11,493 11,315
2. Trả trước cho người bán 1,889 2,922 562 817 2,654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,458 1,849 1,296 1,724 461
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -666 -766 -916 -1,151 -2,215
IV. Tổng hàng tồn kho 31,152 41,750 45,026 51,489 51,270
1. Hàng tồn kho 31,152 41,750 56,921 67,578 58,901
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -11,896 -16,090 -7,631
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,670 1,263 1,577 1,629 1,318
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,653 838 1,157 1,224 1,318
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 425 420 404 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,717 30,117 25,251 19,115 14,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,720 28,556 23,900 18,506 13,405
1. Tài sản cố định hữu hình 33,225 27,967 23,417 18,100 13,077
- Nguyên giá 150,132 150,731 152,087 152,154 152,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -116,907 -122,764 -128,670 -134,053 -139,077
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 495 588 483 406 328
- Nguyên giá 647 834 834 834 834
- Giá trị hao mòn lũy kế -152 -245 -350 -428 -506
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,997 1,561 1,351 609 1,451
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,997 1,561 1,351 609 1,451
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137,830 118,144 114,017 102,201 92,586
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,322 58,989 75,221 78,182 68,176
I. Nợ ngắn hạn 72,135 58,989 75,221 78,182 68,176
1. Vay và nợ ngắn 200 200 200 200 200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,448 19,874 37,446 33,398 42,453
4. Người mua trả tiền trước 5 260 0 152 53
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 415 10 9 0 2
6. Phải trả người lao động 3,747 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 2,175 103 0 0 1,836
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,373 34,156 32,935 39,780 18,981
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,187 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 64,508 59,154 38,796 24,019 24,410
I. Vốn chủ sở hữu 64,508 59,154 38,796 24,019 24,410
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 36,000 36,000 36,000 36,000 36,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,365 6,365 6,365 6,365 6,365
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -235 -235 -235 -235 -235
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,497 15,899 15,942 15,942 15,942
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 676 676 676 676 676
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,204 448 -19,437 -34,730 -34,340
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,772 4,386 4,631 4,651 4,651
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137,830 118,144 114,017 102,201 92,586