単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 630,866 559,924 872,197 589,603 522,198
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -522,121 -512,362 -851,155 -352,186 -393,447
3. Tiền chi trả cho người lao động -57,138 -60,470 -61,956 -62,945 -78,552
4. Tiền chi trả lãi vay -9,252 -10,909 -22,686 -17,480 -9,735
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,113 -3,036 -1,928 -420 -124
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6,088 51,468 5,698 679 25,776
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -38,157 -72,700 -60,229 -3,170 -56,818
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,173 -48,085 -120,060 154,080 9,298
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,232 -44,088 -33,918 -17,081 -6,222
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 355 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,905 -33,870
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -11,000 -2,700
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 52,619 28,845 41,532 50,524 62,970
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 34,387 -15,242 -3,032 16,538 20,179
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 382,132 413,007 872,656 428,871 409,140
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -356,558 -348,095 -740,844 -592,083 -445,732
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -73,947 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -48,373 64,911 131,812 -163,212 -36,593
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,813 1,585 8,721 7,406 -7,117
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,312 14,498 16,120 24,443 32,875
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 37 -144 974 1,076
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,498 16,120 24,698 32,824 26,783