|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
126,408
|
123,041
|
149,575
|
119,647
|
118,996
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-76,419
|
-105,203
|
-95,864
|
-103,380
|
-151,110
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-19,633
|
-19,171
|
-23,502
|
-15,180
|
-15,730
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
342
|
-2,167
|
-2,453
|
-2,737
|
-3,327
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
332
|
21,203
|
58
|
1,681
|
186,025
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-39,540
|
-47,451
|
-3,775
|
-7,667
|
-5,857
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,509
|
-29,748
|
24,039
|
-7,637
|
128,998
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,352
|
-2,870
|
-981
|
981
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
33,870
|
-33,870
|
|
|
-187,555
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-700
|
-2,000
|
-500
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
63
|
3
|
4
|
2
|
72,387
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
29,881
|
-38,736
|
-1,478
|
983
|
-115,168
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47,306
|
115,979
|
87,538
|
82,080
|
109,016
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87,409
|
-88,684
|
-83,643
|
-71,021
|
-99,600
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,087
|
21,087
|
|
|
-40,748
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-61,190
|
48,382
|
3,895
|
11,059
|
-31,332
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-39,818
|
-20,102
|
26,456
|
4,405
|
-17,502
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
86,402
|
46,584
|
26,783
|
53,239
|
58,462
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
301
|
0
|
818
|
227
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46,584
|
26,783
|
53,239
|
58,462
|
41,188
|