単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 152,029 145,242 127,507 126,408 123,041
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -111,232 -98,537 -113,289 -76,419 -105,203
3. Tiền chi trả cho người lao động -9,281 -19,685 -20,064 -19,633 -19,171
4. Tiền chi trả lãi vay -3,096 -2,683 -5,226 342 -2,167
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -124 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 370 23 4,218 332 21,203
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -4,062 -4,069 34,242 -39,540 -47,451
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 24,729 20,167 27,388 -8,509 -29,748
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,917 -617 617 -3,352 -2,870
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -33,870 33,870 -33,870
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -700 -2,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 2 62,903 63 3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,914 -615 29,649 29,881 -38,736
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 110,633 -110,633 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 103,493 -124,413 370,267 47,306 115,979
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -116,203 -269,640 -87,409 -88,684
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,087 21,087
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -12,710 -13,780 -10,006 -61,190 48,382
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,106 5,773 47,031 -39,818 -20,102
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,240 32,875 39,006 86,402 46,584
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -522 359 416 0 301
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,824 39,006 86,402 46,584 26,783