|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
152,029
|
145,242
|
127,507
|
126,408
|
123,041
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-111,232
|
-98,537
|
-113,289
|
-76,419
|
-105,203
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-9,281
|
-19,685
|
-20,064
|
-19,633
|
-19,171
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,096
|
-2,683
|
-5,226
|
342
|
-2,167
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-124
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
370
|
23
|
4,218
|
332
|
21,203
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,062
|
-4,069
|
34,242
|
-39,540
|
-47,451
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,729
|
20,167
|
27,388
|
-8,509
|
-29,748
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,917
|
-617
|
617
|
-3,352
|
-2,870
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-33,870
|
33,870
|
-33,870
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-700
|
-2,000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
2
|
62,903
|
63
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,914
|
-615
|
29,649
|
29,881
|
-38,736
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
110,633
|
-110,633
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
103,493
|
-124,413
|
370,267
|
47,306
|
115,979
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-116,203
|
|
-269,640
|
-87,409
|
-88,684
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-21,087
|
21,087
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12,710
|
-13,780
|
-10,006
|
-61,190
|
48,382
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,106
|
5,773
|
47,031
|
-39,818
|
-20,102
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,240
|
32,875
|
39,006
|
86,402
|
46,584
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-522
|
359
|
416
|
0
|
301
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
32,824
|
39,006
|
86,402
|
46,584
|
26,783
|