単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,311 133,115 142,006 96,470 128,623
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,694 2,076 2,103 1,625 2,349
Doanh thu thuần 126,616 131,038 139,903 94,845 126,275
Giá vốn hàng bán 110,354 115,061 123,178 76,350 106,070
Lợi nhuận gộp 16,262 15,978 16,724 18,495 20,205
Doanh thu hoạt động tài chính 85 150 4 927 72,633
Chi phí tài chính 2,486 2,205 2,350 3,379 3,264
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,153 2,365 2,256 3,379 3,163
Chi phí bán hàng 6,316 5,168 5,193 6,542 6,253
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,346 8,732 8,753 8,633 8,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 198 22 432 867 75,292
Thu nhập khác 10 246 8 96 -406
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 10 246 8 96 -406
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 208 267 440 963 74,887
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 556
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 556
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 208 267 440 963 74,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 208 267 440 963 74,331
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)