単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 152,767 119,269 117,980 129,311 133,115
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,738 2,214 2,418 2,694 2,076
Doanh thu thuần 150,029 117,055 115,562 126,616 131,038
Giá vốn hàng bán 125,484 99,666 95,673 110,354 115,061
Lợi nhuận gộp 24,545 17,390 19,889 16,262 15,978
Doanh thu hoạt động tài chính 814 370 64,100 85 150
Chi phí tài chính 3,884 2,618 2,802 2,486 2,205
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,289 2,443 2,732 2,153 2,365
Chi phí bán hàng 6,159 4,669 5,917 6,316 5,168
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,278 10,107 10,786 7,346 8,732
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,038 365 64,484 198 22
Thu nhập khác 68 1 2 10 246
Chi phí khác 0 3 0
Lợi nhuận khác 68 -1 2 10 246
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,106 364 64,486 208 267
Chi phí thuế TNDN hiện hành 570 317 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 570 317 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,536 364 64,169 208 267
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,536 364 64,169 208 267
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)