単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 271,232 311,164 148,867 464,469 352,703
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 271,232 311,164 148,867 464,469 352,703
Giá vốn hàng bán 256,091 291,903 132,392 434,612 320,936
Lợi nhuận gộp 15,142 19,261 16,475 29,857 31,768
Doanh thu hoạt động tài chính 20 13 22 57 52
Chi phí tài chính 99 231 239 495 24
Trong đó: Chi phí lãi vay 99 231 239 495 24
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,397 13,778 12,830 16,137 17,345
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,666 5,265 3,428 13,283 14,449
Thu nhập khác 938 1,404 183 5
Chi phí khác 8 318 28 415 617
Lợi nhuận khác 930 1,086 155 -410 -617
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,596 6,351 3,582 12,872 13,833
Chi phí thuế TNDN hiện hành 733 1,349 732 3,090 2,791
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 733 1,349 732 3,090 2,791
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,863 5,002 2,851 9,782 11,042
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,863 5,002 2,851 9,782 11,042
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0