Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 12.21 | 15.88 | 15.45 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 7.16 | 8.67 | 8.54 |
Asset Quality
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.01 | 1.04 | 1.23 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.74 | 0.20 | 0.21 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 46.44 | 51.28 | 48.06 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 12.21 | 15.88 | 15.45 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 13.44 | 4.18 | 6.15 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3.07 | 15.03 | -0.50 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 9.94 | -3.01 | 7.49 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.48 | 0.47 | 0.37 |
| ROE (%) | % | 6.70 | 5.37 | 4.35 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 76.34 | 73.32 | 67.50 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 79.19 | 93.92 | 86.93 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |