Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 13.47 15.49 12.61
株主資本/Tổng tài sản % 8.32 7.95 7.63

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 96.02 93.42 94.89
Allowances for loan loss to Total loans % 1.35 1.70 1.05
Provisions for loan loss to Total loans % 1.65 1.41 1.90
Tỷ lệ cho vay/TTS % 59.71 54.91 51.12
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 13.47 15.49 12.61

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 24.53 9.04 24.74
Tăng trưởng tín dụng % 19.51 0.28 16.11
Tăng trưởng huy động vốn % 18.91 -9.31 47.06

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 2.07 1.90 3.02
ROA (%) % 0.28 0.32 1.20
ROE (%) % 3.37 4.02 15.72
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 47.79 46.15 59.43

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 96.75 106.99 84.47
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 40.95 52.31 35.81
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.87 0.13 0.09