Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
株主資本/Huy động % 16.01 16.15 17.35
株主資本/Tổng tài sản % 9.64 9.21 9.58

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 97.29 97.13 97.30
Allowances for loan loss to Total loans % 0.92 1.11 1.10
Provisions for loan loss to Total loans % 0.04 0.29 0.10
Tỷ lệ cho vay/TTS % 69.90 66.20 68.02
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 16.01 16.15 17.35

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
資産成長 % 1.61 8.15 0.49
Tăng trưởng tín dụng % 5.63 2.43 3.25
Tăng trưởng huy động vốn % 0.64 2.48 -2.75

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 0.74 0.74 0.70
ROA (%) % 0.45 0.27 0.42
ROE (%) % 4.68 2.95 4.38
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 67.48 63.61 68.65

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 116.11 116.06 123.21
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 23.26 31.06 28.64
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.04 1.12 1.08