Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 9.17 9.61 10.48
株主資本/Tổng tài sản % 7.14 7.12 6.80

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 96.18 96.10 95.81
Allowances for loan loss to Total loans % 1.20 1.21 1.24
Provisions for loan loss to Total loans % 0.16 0.14 0.21
Tỷ lệ cho vay/TTS % 64.79 65.40 63.75
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.17 9.61 10.48

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 18.20 8.68 18.33
Tăng trưởng tín dụng % 5.96 9.70 15.35
Tăng trưởng huy động vốn % 22.26 3.44 3.65

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 1.77 2.17 1.99
ROA (%) % 0.56 0.61 0.61
ROE (%) % 7.86 8.58 8.94
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 39.71 38.34 42.25

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 83.27 88.31 98.28
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 31.95 34.26 39.93
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 17.72 20.07 17.78