Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
株主資本/Huy động % 9.79 10.48 10.68
株主資本/Tổng tài sản % 6.65 6.80 7.03

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 95.62 95.81 95.20
Allowances for loan loss to Total loans % 1.23 1.24 1.28
Provisions for loan loss to Total loans % 0.07 0.02 0.07
Tỷ lệ cho vay/TTS % 64.50 63.75 66.08
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.79 10.48 10.68

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
資産成長 % 3.79 2.01 -1.15
Tăng trưởng tín dụng % 8.94 0.83 2.46
Tăng trưởng huy động vốn % -0.51 -2.60 0.34

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 0.39 0.53 0.55
ROA (%) % 0.06 0.27 0.16
ROE (%) % 0.92 4.02 2.21
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 29.20 51.20 48.76

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 94.94 98.28 100.36
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 37.06 39.93 34.55
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 20.61 17.78 15.77