Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 10.48 | 10.68 | 11.44 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 6.80 | 7.03 | 6.41 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.81 | 95.20 | 95.20 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.24 | 1.28 | 1.52 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.02 | 0.07 | 0.32 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 63.75 | 66.08 | 62.58 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.48 | 10.68 | 11.44 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 2.01 | -1.15 | 10.74 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 0.83 | 2.46 | 4.87 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -2.60 | 0.34 | -5.74 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.53 | 0.55 | 0.64 |
| ROA (%) | % | 0.27 | 0.16 | 0.11 |
| ROE (%) | % | 4.02 | 2.21 | 1.77 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 51.20 | 48.76 | 49.68 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 98.28 | 100.36 | 111.65 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 39.93 | 34.55 | 44.57 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 17.78 | 15.77 | 16.42 |