Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 12.99 | 13.49 | 13.47 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 7.93 | 8.42 | 8.11 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 91.58 | 92.72 | 92.42 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.20 | 1.26 | 1.34 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.87 | 0.46 | 0.38 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 64.08 | 61.70 | 57.90 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 12.99 | 13.49 | 13.47 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 10.23 | -0.28 | 19.08 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 14.07 | -3.98 | 11.74 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 2.88 | 1.91 | 14.93 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 1.44 | 1.08 | 1.23 |
| ROA (%) | % | 0.47 | 0.49 | 0.56 |
| ROE (%) | % | 5.91 | 5.77 | 6.91 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 77.29 | 73.33 | 68.63 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 104.96 | 98.89 | 96.14 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 30.96 | 37.47 | 44.37 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.50 | 0.11 | 0.09 |