Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 13.47 13.38 13.39
株主資本/Tổng tài sản % 8.11 8.45 8.63

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets % 92.42 93.06 92.39
Allowances for loan loss to Total loans % 1.34 1.30 1.40
Provisions for loan loss to Total loans % 0.38 0.22 0.41
Tỷ lệ cho vay/TTS % 57.90 60.28 62.16
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 13.47 13.38 13.39

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 19.08 5.70 6.22
Tăng trưởng tín dụng % 11.74 10.06 9.52
Tăng trưởng huy động vốn % 14.93 10.85 8.45

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM % 1.23 0.96 1.04
ROA (%) % 0.56 0.50 0.55
ROE (%) % 6.91 5.89 6.43
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 68.63 73.84 74.95

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 96.14 95.46 96.40
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 44.37 38.37 31.94
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.09 0.33 1.60