単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2,445,611 2,937,994 2,810,044 3,105,355 4,126,643
II. Tiền gửi tại NHNN 11,847,980 11,273,345 41,481,638 26,680,270 59,907,114
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 55,942,644 49,132,317 96,514,863 101,600,254 184,262,209
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 55,837,298 40,322,487 88,120,085 94,225,901 156,340,825
2. Cho vay các TCTD khác 105,346 8,809,830 8,394,778 7,374,353 27,921,384
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 11,198,067 1,797,822 18,580,932 21,955,775 490,537
1. Chứng khoán kinh doanh 11,200,948 1,797,822 18,580,932 21,955,775 490,537
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,881
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 110,079
VII. Cho vay khách hàng 200,758,833 260,754,811 339,349,838 436,606,237 539,068,773
1. Cho vay khách hàng 203,210,901 263,856,383 343,404,295 442,484,841 546,370,779
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -2,452,068 -3,101,572 -4,054,457 -5,878,604 -7,302,006
VIII. Chứng khoán đầu tư 65,513,425 48,789,184 44,092,289 48,751,284 76,811,704
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 43,656,434 35,375,058 31,871,688 31,407,524 72,904,811
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 21,955,594 13,444,130 12,304,873 17,436,610 4,039,836
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -98,603 -30,004 -84,272 -92,850 -132,943
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 123,831 144,023 143,781 857,544 1,149,501
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết 726,080 1,031,691
4. Đầu tư dài hạn khác 144,421 163,921 163,921 146,546 125,667
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -20,590 -19,898 -20,140 -15,082 -7,857
X. Tài sản cố định 1,366,325 1,315,057 1,422,759 1,765,927 1,860,436
1. Tài sản cố định hữu hình 663,478 631,621 713,141 887,455 973,157
- Nguyên giá 1,475,070 1,519,411 1,702,786 1,983,500 2,169,180
- Giá trị hao mòn lũy kế -811,592 -887,790 -989,645 -1,096,045 -1,196,023
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 702,847 683,436 709,618 878,472 887,279
- Nguyên giá 977,488 1,006,273 1,076,187 1,291,428 1,392,388
- Giá trị hao mòn lũy kế -274,641 -322,837 -366,569 -412,956 -505,109
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 25,414,855 40,128,470 57,808,636 55,958,160 63,424,364
1. Các khoản phải thu 20,234,815 33,406,609 49,527,933 48,393,565 22,318,435
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,256,425 4,403,501 6,017,101 5,304,263 6,221,116
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 32,798 76,708 72,470 72,726
4. Tài sản có khác 1,966,875 2,331,870 2,233,415 2,234,788 34,866,302
- Trong đó: Lợi thế thương mại 10,565 4,799
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -43,260 -46,308 -46,521 -46,926 -54,215
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 374,611,571 416,273,023 602,314,859 697,280,806 931,101,281
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 92,656 10,821,258 26,590 15,434 11,425,972
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 107,242,582 92,653,200 112,086,978 99,460,579 169,207,295
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 59,851,704 49,440,640 62,597,686 74,877,046 129,408,777
2. Vay các TCTD khác 47,390,878 43,212,560 49,489,292 24,583,533 39,798,518
III. Tiền gửi khách hàng 183,283,118 215,797,174 370,777,888 437,505,165 560,714,282
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 15,550 226,480 18,449 427
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 2,936,864 2,860,155 2,811,129 2,788,443 2,721,952
VI. Phát hành giấy tờ có giá 42,756,113 44,161,640 50,938,148 81,349,745 87,434,265
VII. Các khoản nợ khác 7,494,576 10,758,230 19,273,804 19,485,490 21,332,484
1. Các khoản lãi, phí phải trả 4,383,088 5,052,933 10,346,499 8,013,166 9,306,729
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 602
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 3,110,886 5,705,297 8,927,305 11,472,324 12,025,755
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 30,790,112 36,953,538 44,468,859 54,491,343 75,549,212
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 20,195,503 25,426,026 29,198,918 35,224,020 51,327,726
- Vốn điều lệ 20,072,906 25,303,429 29,076,321 35,101,423 50,052,763
- Vốn đầu tư XDCB 89 89 89 89 89
- Thặng dư vốn cổ phần 535,956 535,956 535,956 535,956 1,274,874
- Cổ phiếu quỹ -413,448 -413,448 -413,448 -413,448
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 2,547,465 3,527,727 4,708,243 6,313,202 7,075,159
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 6,290,473 7,999,785 10,561,698 12,954,121 17,146,327
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 1,756,671
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,041,348 1,931,463 2,166,158 2,715,392
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 374,611,571 416,273,023 602,314,859 697,280,806 931,101,281