単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 26,284,400 32,577,872 50,951,284 58,854,745 67,209,207
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -12,302,702 -14,319,631 -25,602,661 -29,501,519 -32,013,429
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,544,570 2,792,794 2,596,238 1,689,129 3,865,735
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 752,229 225,515 1,654,834 1,428,830 2,804,876
- Thu nhập khác 31,014 111,209 88,876 285,759 138,063
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 244,474 437,234 290,855 333,105 574,902
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -6,228,455 -8,668,312 -8,980,790 -11,109,821 -15,395,384
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,489,686 -1,154,553 -2,241,447 -4,466,687 -2,591,536
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 8,835,844 12,002,128 18,757,189 17,513,541 24,592,434
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -5,346 -8,704,484 415,052 1,020,425 -20,547,031
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -6,293,402 26,010,304 -12,165,396 5,473,554 -19,915,951
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -110,079 110,079 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -24,887,808 -60,645,482 -79,547,912 -99,080,546 -127,811,807
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -1,789,229 -2,418,834 -3,314,867 -3,497,287 -8,154,036
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -9,260,130 -13,057,914 -15,246,357 160,632 21,185,944
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -50,114 10,728,602 -10,794,668 -11,156 11,416,452
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 32,067,009 -14,589,382 19,433,778 -12,626,399 70,615,586
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 8,662,848 32,514,057 154,980,714 66,727,277 123,209,117
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 8,423,855 1,405,527 6,776,508 30,411,597 2,031,161
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -100,299 -76,709 -49,026 -22,686 -66,491
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -199,632 210,930 -226,480 18,449 -18,022
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 256,257 912,440 1,778,906 2,563,073 -1,055,504
- Chi từ các quỹ của TCTD -7,434 -10,261 -30,315 -18,159 -70,462
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,652,419 -15,719,078 80,657,047 8,742,394 75,411,390
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -353,900 -122,001 -273,923 -541,148 -350,338
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 268 21,447 753 1,764 207,925
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 24,026
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 51,775 500 -658,075 11,880
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 22,069 9,325 17,375 8,521
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -277,831 -77,985 -263,845 -1,180,084 -122,012
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 200,000 200,000 4,179,573
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 11,431,600
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 -8,253,023
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 -2,515,261 -2,912,551
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 465,528
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 200,000 -2,515,261 -2,712,551 7,823,678
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,374,588 -15,597,063 77,877,941 4,849,759 83,113,056
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,756,301 70,130,889 54,533,826 132,411,767 137,261,526
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,130,889 54,533,826 132,411,767 137,261,526 220,374,582