|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
26,284,400
|
32,577,872
|
50,951,284
|
58,854,745
|
67,209,207
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-12,302,702
|
-14,319,631
|
-25,602,661
|
-29,501,519
|
-32,013,429
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
1,544,570
|
2,792,794
|
2,596,238
|
1,689,129
|
3,865,735
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
752,229
|
225,515
|
1,654,834
|
1,428,830
|
2,804,876
|
|
- Thu nhập khác
|
31,014
|
111,209
|
88,876
|
285,759
|
138,063
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
244,474
|
437,234
|
290,855
|
333,105
|
574,902
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-6,228,455
|
-8,668,312
|
-8,980,790
|
-11,109,821
|
-15,395,384
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-1,489,686
|
-1,154,553
|
-2,241,447
|
-4,466,687
|
-2,591,536
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
8,835,844
|
12,002,128
|
18,757,189
|
17,513,541
|
24,592,434
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-5,346
|
-8,704,484
|
415,052
|
1,020,425
|
-20,547,031
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-6,293,402
|
26,010,304
|
-12,165,396
|
5,473,554
|
-19,915,951
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
|
-110,079
|
110,079
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-24,887,808
|
-60,645,482
|
-79,547,912
|
-99,080,546
|
-127,811,807
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-1,789,229
|
-2,418,834
|
-3,314,867
|
-3,497,287
|
-8,154,036
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-9,260,130
|
-13,057,914
|
-15,246,357
|
160,632
|
21,185,944
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-50,114
|
10,728,602
|
-10,794,668
|
-11,156
|
11,416,452
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
32,067,009
|
-14,589,382
|
19,433,778
|
-12,626,399
|
70,615,586
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
8,662,848
|
32,514,057
|
154,980,714
|
66,727,277
|
123,209,117
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
8,423,855
|
1,405,527
|
6,776,508
|
30,411,597
|
2,031,161
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-100,299
|
-76,709
|
-49,026
|
-22,686
|
-66,491
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-199,632
|
210,930
|
-226,480
|
18,449
|
-18,022
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
256,257
|
912,440
|
1,778,906
|
2,563,073
|
-1,055,504
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-7,434
|
-10,261
|
-30,315
|
-18,159
|
-70,462
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,652,419
|
-15,719,078
|
80,657,047
|
8,742,394
|
75,411,390
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-353,900
|
-122,001
|
-273,923
|
-541,148
|
-350,338
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
268
|
21,447
|
753
|
1,764
|
207,925
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
24,026
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
51,775
|
500
|
|
-658,075
|
11,880
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
0
|
22,069
|
9,325
|
17,375
|
8,521
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-277,831
|
-77,985
|
-263,845
|
-1,180,084
|
-122,012
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
0
|
200,000
|
|
200,000
|
4,179,573
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
11,431,600
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
-8,253,023
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
|
-2,515,261
|
-2,912,551
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
465,528
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
0
|
200,000
|
-2,515,261
|
-2,712,551
|
7,823,678
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,374,588
|
-15,597,063
|
77,877,941
|
4,849,759
|
83,113,056
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,756,301
|
70,130,889
|
54,533,826
|
132,411,767
|
137,261,526
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
70,130,889
|
54,533,826
|
132,411,767
|
137,261,526
|
220,374,582
|