|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
26,176,210
|
33,323,404
|
52,640,577
|
57,994,845
|
67,992,416
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-12,285,433
|
-15,311,836
|
-30,456,603
|
-27,138,452
|
-33,246,226
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
13,890,777
|
18,011,568
|
22,183,974
|
30,856,393
|
34,746,190
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
2,127,733
|
3,308,455
|
2,830,168
|
3,295,965
|
5,697,780
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-200,295
|
-351,637
|
-642,366
|
-1,879,045
|
-1,571,404
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1,927,438
|
2,956,818
|
2,187,802
|
1,416,920
|
4,126,376
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
179,248
|
134,237
|
564,703
|
843,813
|
1,272,182
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
100,932
|
16,986
|
41,723
|
68,929
|
639,460
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
477,213
|
312,620
|
1,167,005
|
68,253
|
855,910
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
496,275
|
588,126
|
541,644
|
869,862
|
1,026,156
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-313,638
|
-60,036
|
-282,491
|
-163,991
|
-289,539
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
182,637
|
528,090
|
259,153
|
705,871
|
736,617
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
6,785
|
9,325
|
68,004
|
310,473
|
|
Chi phí hoạt động
|
-6,382,768
|
-8,630,709
|
-9,129,202
|
-11,975,958
|
-11,614,455
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
10,375,477
|
13,336,395
|
17,284,483
|
22,052,225
|
31,072,753
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-2,305,860
|
-3,068,339
|
-4,267,751
|
-5,321,434
|
-9,750,955
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
8,069,617
|
10,268,056
|
13,016,732
|
16,730,791
|
21,321,798
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,620,180
|
-2,091,986
|
-2,724,629
|
-3,478,665
|
-4,185,904
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
4,062
|
33,400
|
43,910
|
-4,238
|
-83,190
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,616,118
|
-2,058,586
|
-2,680,719
|
-3,482,903
|
-4,269,094
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,453,499
|
8,209,470
|
10,336,013
|
13,247,888
|
17,052,704
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
399,980
|
459,675
|
265,115
|
484,695
|
549,234
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,053,519
|
7,749,795
|
10,070,898
|
12,763,193
|
16,503,470
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|