|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
17,989,705
|
16,133,428
|
18,877,563
|
19,916,548
|
23,668,572
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-8,170,547
|
-8,370,106
|
-9,121,953
|
-11,433,526
|
-13,915,767
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
9,819,158
|
7,763,322
|
9,755,610
|
8,483,022
|
9,752,805
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1,874,020
|
1,490,967
|
1,155,554
|
970,592
|
1,743,305
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-542,460
|
-303,799
|
-281,196
|
-123,523
|
-239,982
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1,331,560
|
1,187,168
|
874,358
|
847,069
|
1,503,323
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
423,977
|
343,463
|
316,501
|
321,875
|
402,281
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
241,355
|
4,397
|
4,428
|
-6,177
|
-56,937
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
19,526
|
4,797
|
848,331
|
48,960
|
-27,969
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
-211,628
|
230,738
|
446,885
|
184,847
|
184,472
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-60,710
|
-72,517
|
-74,968
|
-16,157
|
-105,391
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
-272,338
|
158,221
|
371,917
|
168,690
|
79,081
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
72,649
|
55,114
|
159,141
|
89,403
|
1,078,676
|
|
Chi phí hoạt động
|
-2,782,029
|
-2,487,980
|
-3,819,923
|
-2,587,015
|
-3,067,056
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
8,853,858
|
7,028,502
|
8,510,363
|
7,365,827
|
9,664,204
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-4,141,072
|
-2,294,002
|
-1,991,086
|
-1,258,493
|
-2,569,520
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
4,712,786
|
4,734,500
|
6,519,277
|
6,107,334
|
7,094,684
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,015,345
|
-912,792
|
-1,311,429
|
-1,232,001
|
-1,288,649
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-21,382
|
-22,891
|
12,308
|
26,807
|
-8,127
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,036,727
|
-935,683
|
-1,299,121
|
-1,205,194
|
-1,296,776
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,676,059
|
3,798,817
|
5,220,156
|
4,902,140
|
5,797,908
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
161,199
|
152,179
|
112,938
|
135,498
|
239,178
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,514,860
|
3,646,638
|
5,107,218
|
4,766,642
|
5,558,730
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|