単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 17,989,705 16,133,428 18,877,563 19,916,548 23,668,572
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -8,170,547 -8,370,106 -9,121,953 -11,433,526 -13,915,767
Thu nhập lãi thuần 9,819,158 7,763,322 9,755,610 8,483,022 9,752,805
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,874,020 1,490,967 1,155,554 970,592 1,743,305
Chi phí hoạt động dịch vụ -542,460 -303,799 -281,196 -123,523 -239,982
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,331,560 1,187,168 874,358 847,069 1,503,323
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 423,977 343,463 316,501 321,875 402,281
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 241,355 4,397 4,428 -6,177 -56,937
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 19,526 4,797 848,331 48,960 -27,969
Thu nhập từ hoạt động khác -211,628 230,738 446,885 184,847 184,472
Chi phí hoạt động khác -60,710 -72,517 -74,968 -16,157 -105,391
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác -272,338 158,221 371,917 168,690 79,081
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 72,649 55,114 159,141 89,403 1,078,676
Chi phí hoạt động -2,782,029 -2,487,980 -3,819,923 -2,587,015 -3,067,056
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 8,853,858 7,028,502 8,510,363 7,365,827 9,664,204
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -4,141,072 -2,294,002 -1,991,086 -1,258,493 -2,569,520
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,712,786 4,734,500 6,519,277 6,107,334 7,094,684
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,015,345 -912,792 -1,311,429 -1,232,001 -1,288,649
Chi phí thuế TNDN giữ lại -21,382 -22,891 12,308 26,807 -8,127
Chi phí thuế TNDN -1,036,727 -935,683 -1,299,121 -1,205,194 -1,296,776
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,676,059 3,798,817 5,220,156 4,902,140 5,797,908
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 161,199 152,179 112,938 135,498 239,178
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,514,860 3,646,638 5,107,218 4,766,642 5,558,730
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)