|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
3,944,656
|
3,679,667
|
4,126,643
|
4,870,562
|
3,399,488
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
9,728,909
|
24,751,052
|
59,907,114
|
27,816,249
|
48,994,133
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
132,104,675
|
153,845,277
|
184,262,209
|
203,790,573
|
152,114,098
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
124,358,309
|
140,226,645
|
156,340,825
|
188,794,908
|
140,674,183
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
7,746,366
|
13,618,632
|
27,921,384
|
14,995,665
|
11,439,915
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
2,411,264
|
549,696
|
490,537
|
2,035,304
|
10,809,309
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2,411,264
|
549,696
|
490,537
|
2,035,304
|
10,988,071
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
-178,762
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
40,229
|
148,153
|
|
111,102
|
420,999
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
502,451,955
|
482,446,820
|
539,068,773
|
593,322,802
|
649,803,170
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
508,548,842
|
488,594,897
|
546,370,779
|
601,140,427
|
659,000,255
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-6,096,887
|
-6,148,077
|
-7,302,006
|
-7,817,625
|
-9,197,085
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
71,362,330
|
63,385,953
|
76,811,704
|
88,955,221
|
104,148,714
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
67,243,887
|
59,301,804
|
72,904,811
|
84,729,951
|
99,072,619
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
4,231,266
|
4,228,551
|
4,039,836
|
4,337,181
|
5,228,294
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-112,823
|
-144,402
|
-132,943
|
-111,911
|
-152,199
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
939,185
|
994,299
|
1,149,501
|
1,243,258
|
117,692
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
821,061
|
876,175
|
1,031,691
|
1,125,764
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
125,666
|
125,666
|
125,667
|
125,667
|
125,667
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-7,542
|
-7,542
|
-7,857
|
-8,173
|
-7,975
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,756,858
|
1,756,018
|
1,860,436
|
1,856,769
|
1,853,104
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
889,163
|
883,151
|
973,157
|
992,531
|
973,352
|
|
- Nguyên giá
|
2,057,742
|
2,059,462
|
2,169,180
|
2,218,524
|
2,252,441
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,168,579
|
-1,176,311
|
-1,196,023
|
-1,225,993
|
-1,279,089
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
867,695
|
872,867
|
887,279
|
864,238
|
879,752
|
|
- Nguyên giá
|
1,323,598
|
1,352,025
|
1,392,388
|
1,395,969
|
1,463,958
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-455,903
|
-479,158
|
-505,109
|
-531,731
|
-584,206
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
59,356,226
|
50,380,433
|
63,424,364
|
60,214,370
|
73,774,744
|
|
1. Các khoản phải thu
|
50,120,428
|
37,644,088
|
22,318,435
|
18,957,542
|
26,455,638
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
6,970,426
|
6,919,127
|
6,221,116
|
8,448,340
|
8,761,876
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
83,309
|
60,417
|
72,726
|
99,533
|
96,742
|
|
4. Tài sản có khác
|
2,229,162
|
5,809,943
|
34,866,302
|
32,763,872
|
38,601,618
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
6,320,312
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-47,099
|
-53,142
|
-54,215
|
-54,917
|
-141,130
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
784,096,287
|
781,937,368
|
931,101,281
|
984,216,210
|
1,045,435,451
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
984,216,210
|
1,045,435,451
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
9,952
|
9,992
|
11,425,972
|
8,253
|
5,214
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
99,269,338
|
130,268,141
|
169,207,295
|
152,777,088
|
148,377,911
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
75,267,930
|
104,143,915
|
129,408,777
|
112,188,284
|
111,667,802
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
24,001,408
|
26,124,226
|
39,798,518
|
40,588,804
|
36,710,109
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
478,700,229
|
487,862,978
|
560,714,282
|
621,548,943
|
674,058,701
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
427
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
2,787,202
|
2,734,577
|
2,721,952
|
2,644,604
|
2,647,188
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
83,686,176
|
74,613,874
|
87,434,265
|
103,937,859
|
107,347,997
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
55,017,027
|
18,040,753
|
21,332,484
|
20,113,455
|
22,772,095
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
11,475,643
|
10,050,623
|
9,306,729
|
9,961,321
|
13,433,892
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
43,541,384
|
7,990,130
|
12,025,755
|
10,152,134
|
9,338,203
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
62,176,088
|
65,804,599
|
75,549,212
|
83,186,008
|
90,226,345
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
35,224,020
|
35,224,020
|
51,327,726
|
51,327,726
|
51,327,709
|
|
- Vốn điều lệ
|
35,101,423
|
35,101,423
|
50,052,763
|
50,052,763
|
50,052,763
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
89
|
89
|
89
|
89
|
89
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
535,956
|
535,956
|
1,274,874
|
1,274,874
|
1,274,857
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-413,448
|
-413,448
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
8,833,680
|
8,781,740
|
7,075,159
|
10,041,541
|
10,071,382
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-26,977
|
6,836
|
|
8,163
|
-11,673
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
18,145,365
|
21,792,003
|
17,146,327
|
18,957,688
|
24,460,192
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,450,275
|
2,602,454
|
2,715,392
|
2,850,890
|
4,378,735
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
784,096,287
|
781,937,368
|
931,101,281
|
984,216,210
|
1,045,435,451
|