単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 16,211,950 14,066,302 17,351,007 16,186,994 19,604,904
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6,438,694 -5,511,782 -6,851,670 -9,826,481 -9,823,496
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 321,406 756,665 1,184,539 1,126,623 797,908
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 399,872 623,318 642,956 418,284 1,120,318
- Thu nhập khác 164,152 419,650 -370,683 -14,142 103,238
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 82,178 78,515 119,251 181,392 195,744
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -3,110,087 -3,290,881 -2,504,587 -2,595,765 -7,004,151
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -957,995 -927,857 -944,315 -580,593 -138,771
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 6,672,782 6,213,930 8,626,498 4,896,312 4,855,694
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -2,097,140 -1,459,381 1,087,368 -5,872,266 -14,302,752
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -7,547,016 -6,812,081 -9,513,935 9,794,699 -13,384,634
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -40,229 -107,924 148,153
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -43,760,383 -3,621,211 -62,442,790 19,101,444 -80,849,250
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -938,012 -1,565,611 -3,690,973 -2,211,218 -695,234
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -4,732,775 1,394,018 -3,041,827 9,748,371 13,290,382
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -2,486 12,422 -17,904 5,178 11,416,756
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 7,157,652 -25,782,141 25,590,900 31,721,723 39,085,104
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 40,486,499 27,816,043 13,379,021 9,162,749 72,851,304
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 13,982,578 7,000,864 -4,664,432 -14,423,903 14,118,632
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 89,795 -58,495 57,254 -52,625 -12,625
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -95,388 261,090 -279,539 0 427
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 2,193,829 -1,021,404 33,472,443 -35,681,403 2,174,860
- Chi từ các quỹ của TCTD -14,946 -13,272 -4,380 -51,940 -870
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,394,989 2,364,771 -1,482,525 26,029,197 48,695,947
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -154,995 -41,402 -70,019 -63,234 -175,683
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 709 709 15 2,172 29
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 657,639
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -672,450 11,880 9,000
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 17,375 4,896 3,625
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -151,722 -28,813 -56,108 -61,062 -172,029
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 200,000 4,179,573
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 8,531,600 2,900,000
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -3,908,058 -4,344,965
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 465,528
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 200,000 4,623,542 3,200,136
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,443,267 2,335,958 -1,538,633 30,591,677 51,724,054
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 125,917,015 137,261,526 139,628,360 138,031,874 168,657,364
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -98,756 30,876 -57,853 33,813 -6,836
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 137,261,526 139,628,360 138,031,874 168,657,364 220,374,582