Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 13.00 | 13.32 | 13.98 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 7.92 | 8.06 | 7.79 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 97.01 | 97.88 | 97.76 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.31 | 1.35 | 1.25 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.13 | 0.11 | 0.09 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 70.85 | 70.97 | 63.88 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.00 | 13.32 | 13.98 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 2.74 | 4.97 | 12.32 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 4.67 | 5.15 | 1.10 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 6.83 | 4.15 | 3.50 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.76 | 0.83 | 0.85 |
| ROA (%) | % | 0.47 | 0.51 | 0.62 |
| ROE (%) | % | 5.88 | 6.36 | 7.91 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 69.96 | 73.02 | 71.62 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 116.19 | 117.31 | 114.60 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 26.56 | 29.77 | 45.46 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.09 | 0.03 | 0.19 |