Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 13.32 | 13.98 | 14.31 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 8.06 | 7.79 | 8.52 |
Asset Quality
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 97.88 | 97.76 | 96.31 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.35 | 1.25 | 1.28 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.11 | 0.09 | 0.19 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 70.97 | 63.88 | 68.50 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.32 | 13.98 | 14.31 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 4.97 | 12.32 | -4.08 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 5.15 | 1.10 | 2.84 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 4.15 | 3.50 | 2.42 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.83 | 0.85 | 0.67 |
| ROA (%) | % | 0.51 | 0.62 | 0.39 |
| ROE (%) | % | 6.36 | 7.91 | 4.61 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 73.02 | 71.62 | 69.70 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 117.31 | 114.60 | 115.07 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 29.77 | 45.46 | 31.92 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.03 | 0.19 | 0.18 |