Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 14.78 16.53 16.26
株主資本/Tổng tài sản % 8.43 9.29 9.05

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets % 96.09 96.46 96.31
Allowances for loan loss to Total loans % 1.21 1.31 1.36
Provisions for loan loss to Total loans % 0.22 0.31 0.36
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.28 68.63 69.87
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 14.78 16.53 16.26

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 21.62 -0.28 7.56
Tăng trưởng tín dụng % 16.69 3.27 9.50
Tăng trưởng huy động vốn % 16.92 -1.68 6.39

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM % 1.03 0.96 1.05
ROA (%) % 0.55 0.48 0.49
ROE (%) % 6.54 5.14 5.39
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 74.40 80.47 77.14

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 116.23 122.07 125.64
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 28.33 21.11 22.42
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.51 0.56 0.92