単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 3,475,341 3,744,100 3,675,394 3,349,166 4,965,786
II. Tiền gửi tại NHNN 38,051,039 39,654,541 66,321,652 29,825,253 68,494,426
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 35,983,193 32,937,210 46,343,813 76,785,622 182,923,726
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 63,887,837
2. Cho vay các TCTD khác 12,903,651
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác -5,866
V. Chứng khoán kinh doanh 7,575,274 4,105,550 44,250,788 7,931,655 4,653,229
1. Chứng khoán kinh doanh 7,582,673 4,107,470 44,251,400 7,931,834 4,692,622
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -7,399 -1,920 -612 -179 -39,393
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 274,294 69,503 141,294
VII. Cho vay khách hàng 354,797,094 448,598,622 599,579,267 765,047,985 1,070,868,777
1. Cho vay khách hàng 363,554,778 460,574,482 611,048,830 776,657,846 1,084,019,370
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -8,757,684 -11,975,860 -11,469,563 -11,609,861 -13,150,593
VIII. Chứng khoán đầu tư 128,806,244 159,580,028 147,923,205 209,637,377 225,574,850
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 124,551,916 154,506,192 143,010,711 205,507,956 221,512,464
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 4,677,084 5,475,361 5,387,952 4,612,504 4,295,125
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -422,756 -401,525 -475,458 -483,083 -232,739
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 803,208 1,632,000 2,405,653 1,560,986 468,396
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 940,840 1,775,496 2,569,455 1,727,179 559,624
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -137,632 -143,496 -163,802 -166,193 -91,228
X. Tài sản cố định 4,678,447 5,073,508 4,854,186 5,430,416 5,616,547
1. Tài sản cố định hữu hình 3,213,906 3,457,561 3,194,404 3,750,696 3,805,533
- Nguyên giá 6,083,517 7,110,562 7,732,608 9,014,672 9,423,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,869,611 -3,653,001 -4,538,204 -5,263,976 -5,617,703
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,464,541 1,615,947 1,659,782 1,679,720 1,811,014
- Nguyên giá 2,923,616 3,565,092 4,196,144 4,976,669 5,684,904
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,459,075 -1,949,145 -2,536,362 -3,296,949 -3,873,890
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 268,999 236,177 240,294 234,115 222,813
- Nguyên giá 285,300 250,155 260,415 260,415 255,126
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,301 -13,978 -20,121 -26,300 -32,313
XII. Tài sản có khác 32,427,286 32,901,134 29,218,094 28,998,487 51,975,377
1. Các khoản phải thu 23,923,205 20,160,561 14,289,084 14,360,628 28,125,764
2. Các khoản lãi, phí phải thu 4,599,328 6,786,414 8,668,557 8,918,622 13,549,018
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 537 10,986 28,710 38,912 34,339
4. Tài sản có khác 3,963,729 6,174,673 6,406,669 5,873,749 10,337,986
- Trong đó: Lợi thế thương mại -38,090 28,568 19,045 9,523
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -59,513 -231,500 -174,926 -193,424 -71,730
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 607,140,419 728,532,373 944,953,640 1,128,801,062 1,615,763,927
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 262,281 31,788 8,738 8,156,285 47,474,800
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 59,560,384 65,116,779 99,810,466 110,169,585 248,017,489
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 79,515,610
2. Vay các TCTD khác 30,653,975
III. Tiền gửi khách hàng 384,692,155 443,605,638 567,532,577 714,154,479 921,368,132
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 191,545 698,507
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 1,998,703 2,002,722 2,799,863 2,793,453 3,912,833
VI. Phát hành giấy tờ có giá 66,886,924 96,578,125 126,463,110 128,964,033 187,236,104
VII. Các khoản nợ khác 31,253,949 41,584,102 51,627,727 47,312,101 65,033,537
1. Các khoản lãi, phí phải trả 5,077,890 7,688,257 13,390,191 9,899,902 13,245,868
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 37,411,147
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 26,176,059 33,895,818 38,236,542 1,052 51,785,481
4. Dự phòng rủi ro khác 27 994 2,188
VIII. Vốn và các quỹ 59,574,835 75,949,094 92,738,049 112,148,701 136,136,030
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 39,318,356 47,596,709 54,938,426 56,295,833 83,965,544
- Vốn điều lệ 37,783,218 45,339,861 52,140,841 53,063,241 80,549,999
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 869,327 869,327 869,327 1,304,334 1,304,334
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 665,811 1,387,521 1,928,258 1,928,258 2,111,211
2. Quỹ của TCTD 7,341,330 9,288,618 12,193,931 14,996,847 19,390,884
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 45,939 137,797 202,211
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 12,915,149 19,063,767 25,559,753 40,718,224 32,577,391
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,911,188 3,664,125 3,973,110 4,910,880 5,886,495
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 607,140,419 728,532,373 944,953,640 1,128,801,062 1,615,763,927