|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
4,223,983
|
5,262,525
|
4,421,466
|
4,965,786
|
5,741,287
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
15,521,984
|
15,251,535
|
17,507,511
|
68,494,426
|
15,156,039
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
64,338,554
|
96,081,337
|
108,324,759
|
182,923,726
|
165,297,962
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
53,258,553
|
96,081,337
|
|
|
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
11,085,993
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-5,992
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
12,481,241
|
4,585,676
|
3,172,173
|
4,653,229
|
5,058,769
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
12,509,220
|
4,618,286
|
3,195,873
|
4,692,622
|
5,093,432
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-27,979
|
-32,610
|
-23,700
|
-39,393
|
-34,663
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
786,486,979
|
867,340,209
|
917,699,001
|
1,070,868,777
|
1,105,852,151
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
797,536,715
|
879,888,513
|
931,498,596
|
1,084,019,370
|
1,120,562,481
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-11,049,736
|
-12,548,304
|
-13,799,595
|
-13,150,593
|
-14,710,330
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
240,234,807
|
262,474,257
|
235,603,615
|
225,574,850
|
262,829,936
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
236,771,888
|
258,676,335
|
232,242,770
|
221,512,464
|
259,054,739
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3,969,626
|
4,255,592
|
4,467,417
|
4,295,125
|
4,336,559
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-506,707
|
-457,670
|
-1,106,572
|
-232,739
|
-561,362
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
1,163,010
|
582,898
|
1,112,379
|
468,396
|
467,906
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1,287,142
|
707,030
|
1,235,723
|
559,624
|
559,134
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-124,132
|
-124,132
|
-123,344
|
-91,228
|
-91,228
|
|
X. Tài sản cố định
|
5,381,759
|
5,343,331
|
5,121,088
|
5,616,547
|
5,500,662
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,772,404
|
3,713,430
|
3,536,030
|
3,805,533
|
3,717,028
|
|
- Nguyên giá
|
9,160,651
|
9,174,600
|
9,027,999
|
9,423,236
|
9,473,484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,388,247
|
-5,461,170
|
-5,491,969
|
-5,617,703
|
-5,756,456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,609,355
|
1,629,901
|
1,585,058
|
1,811,014
|
1,783,634
|
|
- Nguyên giá
|
5,006,260
|
5,180,623
|
5,257,810
|
5,684,904
|
5,762,160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,396,905
|
-3,550,722
|
-3,672,752
|
-3,873,890
|
-3,978,526
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
232,570
|
220,898
|
219,370
|
222,813
|
216,314
|
|
- Nguyên giá
|
260,415
|
250,155
|
250,155
|
255,126
|
250,155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,845
|
-29,257
|
-30,785
|
-32,313
|
-33,841
|
|
XII. Tài sản có khác
|
26,852,308
|
32,501,662
|
35,378,944
|
51,975,377
|
45,101,738
|
|
1. Các khoản phải thu
|
10,917,644
|
12,561,181
|
15,485,596
|
28,125,764
|
20,164,815
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
10,315,953
|
11,258,139
|
11,433,202
|
13,549,018
|
16,082,037
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
39,278
|
38,316
|
41,863
|
34,339
|
37,793
|
|
4. Tài sản có khác
|
5,725,812
|
8,745,678
|
8,516,246
|
10,337,986
|
8,886,473
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-146,379
|
-101,652
|
-97,963
|
-71,730
|
-69,380
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,156,917,195
|
1,289,644,328
|
1,328,560,306
|
1,615,763,927
|
1,611,222,764
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
1,611,222,764
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5,494,421
|
20,894,064
|
23,155,328
|
47,474,800
|
28,346,499
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
109,015,683
|
130,930,943
|
154,325,370
|
248,017,489
|
256,891,475
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
75,655,540
|
130,930,943
|
|
|
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
33,360,143
|
|
|
|
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
722,622,450
|
783,291,908
|
788,030,328
|
921,368,132
|
905,918,332
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
526,143
|
842,870
|
1,228,245
|
698,507
|
661,326
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
3,003,072
|
3,282,236
|
4,048,717
|
3,912,833
|
3,247,015
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
146,597,114
|
170,267,177
|
171,610,852
|
187,236,104
|
208,816,453
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
45,981,764
|
52,331,480
|
53,070,721
|
65,033,537
|
57,596,339
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
11,305,751
|
11,038,072
|
10,698,135
|
13,245,868
|
16,185,467
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
34,674,850
|
41,292,416
|
42,370,965
|
51,785,481
|
41,408,552
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
1,163
|
992
|
1,621
|
2,188
|
2,320
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
118,583,289
|
122,643,357
|
127,447,541
|
136,136,030
|
149,745,325
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
64,255,319
|
64,255,415
|
83,850,840
|
83,965,544
|
83,965,544
|
|
- Vốn điều lệ
|
61,022,727
|
61,022,727
|
80,549,999
|
80,549,999
|
80,549,999
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,304,334
|
1,304,334
|
1,304,334
|
1,304,334
|
1,304,334
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
1,928,258
|
1,928,354
|
1,996,507
|
2,111,211
|
2,111,211
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
14,856,157
|
19,829,042
|
19,530,424
|
19,390,884
|
19,352,028
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
148,911
|
188,573
|
206,423
|
202,211
|
205,588
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
39,322,902
|
38,370,327
|
23,859,854
|
32,577,391
|
40,061,058
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5,093,259
|
5,160,293
|
5,643,204
|
5,886,495
|
6,161,107
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,156,917,195
|
1,289,644,328
|
1,328,560,306
|
1,615,763,927
|
1,611,222,764
|