Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 21.05 | 22.32 | 21.12 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 10.18 | 10.29 | 9.88 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 97.51 | 96.50 | 96.57 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.38 | 1.52 | 1.50 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.54 | 0.25 | 0.10 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 58.97 | 58.31 | 58.55 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 21.05 | 22.32 | 21.12 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 4.11 | 1.70 | 5.93 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 1.52 | 0.56 | 6.37 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 7.98 | -3.09 | 7.48 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.65 | 0.62 | 0.56 |
| ROA (%) | % | 0.03 | 0.28 | 0.23 |
| ROE (%) | % | 0.26 | 2.68 | 2.35 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 46.80 | 72.65 | 59.22 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 121.88 | 126.48 | 125.17 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 66.94 | 68.44 | 67.71 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 5.97 | 2.51 | 3.44 |