Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 20.92 20.80 21.05
株主資本/Tổng tài sản % 11.39 10.75 10.18

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 94.31 97.06 97.51
Allowances for loan loss to Total loans % 1.66 1.57 1.38
Provisions for loan loss to Total loans % 0.72 1.15 1.16
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.43 63.27 58.97
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 20.92 20.80 21.05

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 14.99 22.39 21.72
Tăng trưởng tín dụng % 16.66 16.57 13.45
Tăng trưởng huy động vốn % 25.35 16.21 13.95

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 3.05 3.51 2.76
ROA (%) % 1.38 1.48 1.39
ROE (%) % 12.14 13.76 13.65
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 61.51 64.81 67.02

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 122.05 122.43 121.88
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 41.91 54.29 66.94
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 5.77 5.27 5.97