Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 10.23 | 9.69 | 8.27 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 7.15 | 7.04 | 6.07 |
Asset Quality
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 3.52 | 4.27 | 2.55 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.32 | 0.81 | 0.86 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 70.37 | 68.25 | 64.54 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.23 | 9.69 | 8.27 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | -6.27 | 3.78 | 18.54 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | -0.24 | 0.66 | 12.09 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -2.68 | 7.85 | 19.68 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.18 | 0.15 | 0.13 |
| ROE (%) | % | 2.58 | 2.14 | 2.10 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 54.59 | 71.32 | 71.52 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 100.68 | 93.97 | 88.01 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |