Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 27.56 | 27.47 | 31.12 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 14.52 | 14.26 | 15.68 |
Asset Quality
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 94.64 | 92.64 | 93.07 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.39 | 1.37 | 1.41 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.20 | 0.11 | 0.12 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 66.94 | 63.50 | 65.99 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 27.56 | 27.47 | 31.12 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 8.86 | 5.56 | -0.16 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 7.89 | 0.14 | 3.76 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 9.17 | 4.00 | -3.09 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.97 | 0.99 | 0.86 |
| ROA (%) | % | 0.59 | 0.59 | 0.58 |
| ROE (%) | % | 4.03 | 4.10 | 3.72 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 62.82 | 64.08 | 67.70 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 127.05 | 122.33 | 130.98 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 29.87 | 33.33 | 31.13 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.52 | 0.78 | 0.08 |