Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 650.148 719.280 719.517 727.057 778.317
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 509
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 650.148 719.280 719.517 727.057 777.808
4. Giá vốn hàng bán 578.732 625.907 636.432 654.719 697.348
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 71.416 93.374 83.085 72.338 80.460
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.639 13.563 14.010 18.893 22.045
7. Chi phí tài chính 406 1.296 145 632 674
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.751 5.894 5.332 6.729 8.571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.817 56.307 44.307 41.186 29.818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40.081 43.439 47.311 42.684 63.443
12. Thu nhập khác 1.845 537 1 3.154 518
13. Chi phí khác 175 124 457 170 2.770
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.669 413 -455 2.984 -2.252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41.750 43.852 46.856 45.668 61.191
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.141 7.186 7.227 6.399 10.319
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.141 7.186 7.227 6.399 10.319
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34.609 36.667 39.629 39.269 50.872
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34.609 36.667 39.629 39.269 50.872