|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
650.148
|
719.280
|
719.517
|
727.057
|
778.317
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
509
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
650.148
|
719.280
|
719.517
|
727.057
|
777.808
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
578.732
|
625.907
|
636.432
|
654.719
|
697.348
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.416
|
93.374
|
83.085
|
72.338
|
80.460
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.639
|
13.563
|
14.010
|
18.893
|
22.045
|
|
7. Chi phí tài chính
|
406
|
1.296
|
145
|
632
|
674
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.751
|
5.894
|
5.332
|
6.729
|
8.571
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.817
|
56.307
|
44.307
|
41.186
|
29.818
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40.081
|
43.439
|
47.311
|
42.684
|
63.443
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.845
|
537
|
1
|
3.154
|
518
|
|
13. Chi phí khác
|
175
|
124
|
457
|
170
|
2.770
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.669
|
413
|
-455
|
2.984
|
-2.252
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41.750
|
43.852
|
46.856
|
45.668
|
61.191
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.141
|
7.186
|
7.227
|
6.399
|
10.319
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.141
|
7.186
|
7.227
|
6.399
|
10.319
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34.609
|
36.667
|
39.629
|
39.269
|
50.872
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34.609
|
36.667
|
39.629
|
39.269
|
50.872
|