単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 650,148 719,280 719,517 727,057 778,317
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 509
Doanh thu thuần 650,148 719,280 719,517 727,057 777,808
Giá vốn hàng bán 578,732 625,907 636,432 654,719 697,348
Lợi nhuận gộp 71,416 93,374 83,085 72,338 80,460
Doanh thu hoạt động tài chính 7,639 13,563 14,010 18,893 22,045
Chi phí tài chính 406 1,296 145 632 674
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 4,751 5,894 5,332 6,729 8,571
Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,817 56,307 44,307 41,186 29,818
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,081 43,439 47,311 42,684 63,443
Thu nhập khác 1,845 537 1 3,154 518
Chi phí khác 175 124 457 170 2,770
Lợi nhuận khác 1,669 413 -455 2,984 -2,252
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,750 43,852 46,856 45,668 61,191
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,141 7,186 7,227 6,399 10,319
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,141 7,186 7,227 6,399 10,319
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,609 36,667 39,629 39,269 50,872
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,609 36,667 39,629 39,269 50,872
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)