Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134.110 212.008 139.259 153.483 170.456
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 2.496 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 134.110 212.008 136.763 153.483 170.456
4. Giá vốn hàng bán 126.638 184.747 135.862 149.124 149.267
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.472 27.261 902 4.360 21.190
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.419 5.286 4.864 3.302 5.628
7. Chi phí tài chính 208 226 114 512 2.958
-Trong đó: Chi phí lãi vay 100 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6.242 12.763 3.972 6.104 3.965
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.425 7.559 6.002 4.772 6.893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -983 11.999 -4.322 -3.726 13.001
12. Thu nhập khác 5.018 5.944 5.120 484 89
13. Chi phí khác 3.806 67 1 3.061 9.415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.211 5.877 5.119 -2.578 -9.327
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 228 17.876 797 -6.304 3.675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2 919 127 0 1.806
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 57 -33 8 20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2 976 94 8 1.826
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 226 16.900 703 -6.312 1.849
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 226 16.900 703 -6.312 1.849