単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,321 42,450 9,310 33,444 16,795
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 64,321 42,450 9,310 33,444 16,795
Giá vốn hàng bán 55,653 37,911 8,758 28,612 14,967
Lợi nhuận gộp 8,668 4,539 552 4,832 1,829
Doanh thu hoạt động tài chính 1,768 667 2,766 16 4,767
Chi phí tài chính 852 2,009 620
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,570 647 152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,050 1,814 1,114 1,506 1,449
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,963 2,745 44 3,342 4,527
Thu nhập khác 0 73 16 0
Chi phí khác 3,489 2,343 543 528 112
Lợi nhuận khác -3,489 -2,271 -527 -528 -112
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,475 475 -483 2,814 4,415
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,302 76 429 426 1,089
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 45 -25 -65
Chi phí thuế TNDN 1,346 76 404 426 1,024
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,128 399 -887 2,388 3,391
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,128 399 -887 2,388 3,391
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0