単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,450 9,310 33,444 16,795 15,820
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 42,450 9,310 33,444 16,795 15,820
Giá vốn hàng bán 37,911 8,758 28,612 14,967 14,497
Lợi nhuận gộp 4,539 552 4,832 1,829 1,323
Doanh thu hoạt động tài chính 667 2,766 16 4,767 222
Chi phí tài chính 2,009 620
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 647 152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,814 1,114 1,506 1,449 1,195
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,745 44 3,342 4,527 350
Thu nhập khác 73 16 0 0
Chi phí khác 2,343 543 528 112 88
Lợi nhuận khác -2,271 -527 -528 -112 -88
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 475 -483 2,814 4,415 262
Chi phí thuế TNDN hiện hành 76 429 426 1,089 44
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25 -65
Chi phí thuế TNDN 76 404 426 1,024 44
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 399 -887 2,388 3,391 218
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 399 -887 2,388 3,391 218
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0