単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,142 54,375 64,321 42,450 9,310
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 35,142 54,375 64,321 42,450 9,310
Giá vốn hàng bán 32,535 46,945 55,653 37,911 8,758
Lợi nhuận gộp 2,607 7,430 8,668 4,539 552
Doanh thu hoạt động tài chính 1,171 427 1,768 667 2,766
Chi phí tài chính 177 97 852 2,009
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 833 1,597 1,570 647 152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,179 1,915 2,050 1,814 1,114
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,589 4,248 5,963 2,745 44
Thu nhập khác 0 0 73 16
Chi phí khác 3,061 3,040 3,489 2,343 543
Lợi nhuận khác -3,061 -3,040 -3,489 -2,271 -527
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,472 1,209 2,475 475 -483
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,302 76 429
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -121 0 45 -25
Chi phí thuế TNDN -121 0 1,346 76 404
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,352 1,209 1,128 399 -887
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,352 1,209 1,128 399 -887
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)