|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
42,450
|
9,310
|
33,444
|
16,795
|
15,820
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
42,450
|
9,310
|
33,444
|
16,795
|
15,820
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,911
|
8,758
|
28,612
|
14,967
|
14,497
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,539
|
552
|
4,832
|
1,829
|
1,323
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
667
|
2,766
|
16
|
4,767
|
222
|
|
Chi phí tài chính
|
|
2,009
|
|
620
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
647
|
152
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,814
|
1,114
|
1,506
|
1,449
|
1,195
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,745
|
44
|
3,342
|
4,527
|
350
|
|
Thu nhập khác
|
73
|
16
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
2,343
|
543
|
528
|
112
|
88
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,271
|
-527
|
-528
|
-112
|
-88
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
475
|
-483
|
2,814
|
4,415
|
262
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
76
|
429
|
426
|
1,089
|
44
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-25
|
|
-65
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
76
|
404
|
426
|
1,024
|
44
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
399
|
-887
|
2,388
|
3,391
|
218
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
399
|
-887
|
2,388
|
3,391
|
218
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|