|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,472
|
1,209
|
2,475
|
475
|
-483
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,053
|
102
|
-389
|
-249
|
-1,292
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
452
|
410
|
389
|
349
|
344
|
|
- Các khoản dự phòng
|
249
|
0
|
852
|
0
|
512
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
768
|
0
|
-614
|
0
|
168
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-416
|
-308
|
-1,017
|
-599
|
-2,316
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-420
|
1,310
|
2,086
|
226
|
-1,775
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,575
|
2,203
|
-6,818
|
8,170
|
147
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17,903
|
13,052
|
26,894
|
29,113
|
-10,204
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,683
|
3,529
|
-565
|
-3,242
|
-2,199
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
-1,127
|
-76
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
16
|
11
|
10
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-1,047
|
-2
|
0
|
-2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,452
|
19,118
|
21,664
|
33,199
|
-14,049
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-743
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
73
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-15,000
|
-7,000
|
-35,000
|
-68,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
15,000
|
7,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
3,750
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
236
|
505
|
520
|
1,022
|
1,098
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
236
|
-14,495
|
-6,480
|
-18,905
|
-56,895
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11,688
|
4,623
|
15,184
|
14,295
|
-70,945
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51,707
|
62,697
|
67,320
|
82,993
|
97,288
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-698
|
0
|
490
|
0
|
-52
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
62,697
|
67,320
|
82,993
|
97,288
|
26,291
|