単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 228 17,876 797 -6,304 3,675
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,251 223 -713 1,241 -1,829
- Khấu hao TSCĐ 3,114 3,257 2,623 1,942 1,493
- Các khoản dự phòng -179 367 296 249 1,364
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -95 -474 -257 -351 -446
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -690 -2,927 -3,375 -600 -4,239
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 100 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,478 18,099 84 -5,063 1,846
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,129 -4,974 -3,871 4,735 3,701
- Tăng, giảm hàng tồn kho 34,558 -17,036 -25,396 38,265 58,854
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,315 606 2,100 -2,846 -2,477
- Tăng giảm chi phí trả trước -960 240 240 240 240
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,500 0 4,135 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -104 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -1,220 0 -1,203
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 137 113 93 71 21
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,111 -1,019 -267 -1,358 -1,051
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45,313 -3,971 -24,103 34,044 59,932
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -746 -3,218 -238 -105 -743
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 73
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -112,000 -25,000 0 -125,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 65,000 69,000 5,000 22,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -4,135 0 3,750
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 458 2,164 4,246 548 3,145
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,288 -48,053 43,874 5,443 -96,775
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,376 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,959 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -7,316 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,583 0 -7,316 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 35,442 -52,024 12,455 39,487 -36,844
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,259 61,812 10,251 22,889 62,697
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 112 463 183 321 438
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61,812 10,251 22,889 62,697 26,291