単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,651 134,110 212,008 139,259 153,483
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,765 0 0 2,496 0
Doanh thu thuần 120,887 134,110 212,008 136,763 153,483
Giá vốn hàng bán 120,740 126,638 184,747 135,862 149,124
Lợi nhuận gộp 147 7,472 27,261 902 4,360
Doanh thu hoạt động tài chính 3,002 4,419 5,286 4,864 3,302
Chi phí tài chính 225 208 226 114 512
Trong đó: Chi phí lãi vay 216 100 0 0 0
Chi phí bán hàng 8,183 6,242 12,763 3,972 6,104
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,867 6,425 7,559 6,002 4,772
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,125 -983 11,999 -4,322 -3,726
Thu nhập khác 1,203 5,018 5,944 5,120 484
Chi phí khác 73 3,806 67 1 3,061
Lợi nhuận khác 1,130 1,211 5,877 5,119 -2,578
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -11,995 228 17,876 797 -6,304
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2 919 127 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -29 0 57 -33 8
Chi phí thuế TNDN -29 2 976 94 8
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -11,967 226 16,900 703 -6,312
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -11,967 226 16,900 703 -6,312
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)