単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172,799 169,315 170,426 174,923 179,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,993 97,288 26,291 12,927 12,461
1. Tiền 22,993 37,288 11,291 12,927 12,461
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 60,000 15,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,000 42,000 103,000 134,000 135,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,464 4,615 6,752 1,305 3,727
1. Phải thu khách hàng 12,220 3,324 1,607 1,615 1,617
2. Trả trước cho người bán 120 379 3,573 0 60
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,681 2,468 3,179 1,297 3,658
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,556 -1,556 -1,607 -1,607 -1,607
IV. Tổng hàng tồn kho 49,058 19,946 30,150 3,620 1,611
1. Hàng tồn kho 49,058 19,946 30,150 3,620 1,611
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,284 5,466 4,233 23,071 27,172
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,284 5,466 4,233 4,273 4,298
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 18,797 22,875
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,957 34,526 30,634 31,406 30,376
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,882 20,512 20,891 20,523 20,172
1. Tài sản cố định hữu hình 3,133 2,921 3,459 3,250 3,058
- Nguyên giá 92,261 91,445 92,188 92,188 92,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,128 -88,523 -88,729 -88,938 -89,129
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,750 17,591 17,432 17,273 17,114
- Nguyên giá 27,838 27,838 27,838 27,838 27,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,088 -10,247 -10,406 -10,565 -10,724
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,794 13,794 9,583 9,583 8,963
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,688 10,688 6,938 6,938 6,938
3. Đầu tư dài hạn khác 4,135 4,135 4,135 4,135 4,135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,029 -1,029 -1,490 -1,490 -2,110
V. Tổng tài sản dài hạn khác 280 220 160 1,300 1,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 280 220 160 1,300 1,240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 207,756 203,841 201,060 206,329 210,348
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,079 4,765 2,963 5,847 6,496
I. Nợ ngắn hạn 7,952 3,638 1,861 4,745 5,459
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,348 1,889 77 2,816 3,070
4. Người mua trả tiền trước 1,471 16 0 200 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,127 76 429 426 1,092
6. Phải trả người lao động 600 1,253 900 500 500
7. Chi phí phải trả 2 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81 103 84 452 470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,127 1,127 1,102 1,102 1,037
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,035 1,035 1,035 1,035 1,035
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 92 92 67 67 2
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 198,677 199,076 198,097 200,482 203,852
I. Vốn chủ sở hữu 198,677 199,076 198,097 200,482 203,852
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,464 123,464 123,464 123,464 123,464
2. Thặng dư vốn cổ phần 93,326 93,326 93,326 93,326 93,326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,288 1,288 1,288 1,288 1,288
4. Cổ phiếu quỹ -27,814 -27,814 -27,814 -27,814 -27,814
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,838 5,838 5,838 5,838 5,838
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,576 2,975 1,996 4,381 7,751
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 323 302 371 350 328
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 207,756 203,841 201,060 206,329 210,348