単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 165,566 169,755 172,799 169,315 170,426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,697 67,320 82,993 97,288 26,291
1. Tiền 12,697 17,320 22,993 37,288 11,291
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 50,000 60,000 60,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15,000 22,000 42,000 103,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,021 6,269 13,464 4,615 6,752
1. Phải thu khách hàng 5,449 5,303 12,220 3,324 1,607
2. Trả trước cho người bán 95 65 120 379 3,573
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,033 2,457 2,681 2,468 3,179
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,556 -1,556 -1,556 -1,556 -1,607
IV. Tổng hàng tồn kho 89,004 75,952 49,058 19,946 30,150
1. Hàng tồn kho 89,004 75,952 49,058 19,946 30,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,844 5,215 5,284 5,466 4,233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,670 5,040 5,284 5,466 4,233
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 174 174 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 36,770 36,279 34,957 34,526 30,634
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,724 21,293 20,882 20,512 20,891
1. Tài sản cố định hữu hình 3,656 3,384 3,133 2,921 3,459
- Nguyên giá 92,261 92,261 92,261 91,445 92,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -88,604 -88,877 -89,128 -88,523 -88,729
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,068 17,909 17,750 17,591 17,432
- Nguyên giá 27,838 27,838 27,838 27,838 27,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,770 -9,929 -10,088 -10,247 -10,406
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,647 14,647 13,794 13,794 9,583
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,688 10,688 10,688 10,688 6,938
3. Đầu tư dài hạn khác 4,135 4,135 4,135 4,135 4,135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -177 -177 -1,029 -1,029 -1,490
V. Tổng tài sản dài hạn khác 400 340 280 220 160
1. Chi phí trả trước dài hạn 400 340 280 220 160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 202,337 206,034 207,756 203,841 201,060
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,013 8,485 9,079 4,765 2,963
I. Nợ ngắn hạn 4,931 7,403 7,952 3,638 1,861
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,401 6,454 4,348 1,889 77
4. Người mua trả tiền trước 379 561 1,471 16 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2 0 1,127 76 429
6. Phải trả người lao động 625 0 600 1,253 900
7. Chi phí phải trả 38 0 2 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 93 52 81 103 84
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,082 1,082 1,127 1,127 1,102
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,035 1,035 1,035 1,035 1,035
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 47 47 92 92 67
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 196,323 197,549 198,677 199,076 198,097
I. Vốn chủ sở hữu 196,323 197,549 198,677 199,076 198,097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,464 123,464 123,464 123,464 123,464
2. Thặng dư vốn cổ phần 93,326 93,326 93,326 93,326 93,326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,288 1,288 1,288 1,288 1,288
4. Cổ phiếu quỹ -27,814 -27,814 -27,814 -27,814 -27,814
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,838 5,838 5,838 5,838 5,838
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 222 1,447 2,576 2,975 1,996
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,393 336 323 302 371
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 202,337 206,034 207,756 203,841 201,060