Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 520.077 531.482 434.733 355.400 434.123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.496 39.027 11.494 16.911 42.217
1. Tiền 26.496 39.027 11.494 16.911 42.217
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.590 25.047 26.588 25.681 22.541
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.590 25.047 26.588 25.681 22.541
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 451.038 459.190 375.133 299.147 343.090
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 62.574 45.383 40.232 32.499 20.659
2. Trả trước cho người bán 191.964 303.912 165.322 180.280 244.307
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 44.000 44.000 2.244 7.394 71.480
6. Phải thu ngắn hạn khác 160.055 73.450 184.947 101.452 23.481
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.555 -7.555 -17.612 -22.478 -16.836
IV. Tổng hàng tồn kho 16.831 8.095 13.145 6.094 15.631
1. Hàng tồn kho 19.042 10.306 19.658 10.091 19.629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.211 -2.211 -6.514 -3.997 -3.997
V. Tài sản ngắn hạn khác 123 123 8.373 7.566 10.644
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 64
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 8.250 7.443 10.457
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 123 123 123 123 123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 615.564 615.566 886.907 1.009.924 948.136
I. Các khoản phải thu dài hạn 344 344 2.154 90.914 45.086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 90.914 44.109
5. Phải thu dài hạn khác 344 344 2.154 0 977
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 109.535 114.292 293.923 75.845 71.398
1. Tài sản cố định hữu hình 105.229 110.395 290.435 70.605 66.651
- Nguyên giá 205.589 214.471 399.817 168.307 171.560
- Giá trị hao mòn lũy kế -100.359 -104.076 -109.382 -97.701 -104.909
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4.306 3.897 3.488 5.239 4.747
- Nguyên giá 6.258 6.258 6.258 8.455 8.455
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.952 -2.361 -2.769 -3.215 -3.708
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 308.381 302.268 296.173 588.520 571.507
- Nguyên giá 414.470 414.470 414.470 761.581 755.447
- Giá trị hao mòn lũy kế -106.089 -112.202 -118.297 -173.061 -183.940
IV. Tài sản dở dang dài hạn 811 811 166.743 115.878 124.448
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 811 811 166.743 115.878 124.448
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 175.322 177.010 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 175.322 177.010 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.171 20.842 127.915 66.097 64.690
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.171 20.842 127.915 66.097 64.690
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 72.670 71.006
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.135.641 1.147.048 1.321.640 1.365.324 1.382.259
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 421.527 430.551 589.735 631.007 642.439
I. Nợ ngắn hạn 283.747 279.314 182.198 259.740 275.515
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 117.539 113.211 121.423 170.497 170.510
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.372 17.903 21.356 15.346 13.522
4. Người mua trả tiền trước 54.739 26.291 210 1.846 413
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.809 9.775 14.374 11.805 10.502
6. Phải trả người lao động 1.187 2.167 2.898 2.837 3.266
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.780 19.780 0 34.208 63.687
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.171 25.643 20.737 17.795 12.896
11. Phải trả ngắn hạn khác 64.048 64.443 1.099 5.305 619
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101 101 101 101 101
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 137.780 151.237 407.536 371.267 366.924
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 76.619 69.042 582
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 86.280 89.314 136.811
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 137.780 151.237 243.687 200.219 215.822
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 532 12.692 13.708
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 418 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 714.114 716.497 731.905 734.316 739.820
I. Vốn chủ sở hữu 714.114 716.497 731.905 734.316 739.820
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 708.191 708.191 708.191 708.191 708.191
2. Thặng dư vốn cổ phần -210 -210 -210 -210 -210
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 440 440 440 440 440
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.676 8.059 -3.734 981 6.214
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -817 -817 -8.064 -8.703 -7.976
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.493 8.876 4.330 9.684 14.189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 27.201 24.897 25.168
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.135.641 1.147.048 1.321.640 1.365.324 1.382.259