|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
473.175
|
961.626
|
599.597
|
580.808
|
1.008.801
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
243
|
0
|
119
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
473.175
|
961.626
|
599.355
|
580.808
|
1.008.681
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
415.794
|
807.231
|
543.398
|
527.133
|
920.893
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57.381
|
154.395
|
55.957
|
53.675
|
87.789
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.103
|
215
|
2.047
|
2.562
|
2.823
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.629
|
21.150
|
23.677
|
21.079
|
34.629
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.992
|
18.463
|
18.065
|
18.383
|
32.291
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.161
|
2.493
|
6.154
|
9.929
|
15.092
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.203
|
17.369
|
12.196
|
27.919
|
13.360
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32.490
|
113.598
|
15.977
|
-2.689
|
27.531
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.394
|
658
|
652
|
6.465
|
4.213
|
|
13. Chi phí khác
|
2.747
|
1.079
|
1.745
|
3.123
|
3.488
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.647
|
-421
|
-1.094
|
3.342
|
725
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.137
|
113.177
|
14.883
|
653
|
28.256
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.773
|
22.851
|
3.170
|
3.292
|
4.907
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
532
|
700
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.773
|
22.851
|
3.170
|
3.824
|
5.607
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28.365
|
90.326
|
11.714
|
-3.171
|
22.649
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
68
|
-7.268
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28.365
|
90.326
|
11.714
|
-3.240
|
29.917
|