単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,332 131,075 207,268 179,218 213,242
Các khoản giảm trừ doanh thu 133
Doanh thu thuần 65,332 131,075 207,268 179,218 213,109
Giá vốn hàng bán 51,834 120,436 176,325 157,304 198,929
Lợi nhuận gộp 13,498 10,638 30,943 21,915 14,180
Doanh thu hoạt động tài chính 162 643 1,004 310 1,096
Chi phí tài chính 5,484 5,315 8,033 8,992 8,148
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,058 4,761 4,761 4,343 8,147
Chi phí bán hàng 1,770 2,845 4,609 1,094 3,074
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,199 13,311 6,162 749 -2,452
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,205 -10,190 13,142 11,390 6,507
Thu nhập khác 9 887 99 232 13,882
Chi phí khác 188 1,267 506 1,016 12,540
Lợi nhuận khác -179 -380 -407 -784 1,342
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,026 -10,570 12,735 10,606 7,848
Chi phí thuế TNDN hiện hành 643 945 3,476 2,237 993
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 532 -218 -478 -343
Chi phí thuế TNDN 643 1,478 3,257 1,759 651
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,383 -12,047 9,478 8,847 7,197
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 68 -77 -386 -1,348
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,383 -12,116 9,554 9,233 8,545
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)