|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,332
|
131,075
|
207,268
|
179,218
|
213,242
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
133
|
|
Doanh thu thuần
|
65,332
|
131,075
|
207,268
|
179,218
|
213,109
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,834
|
120,436
|
176,325
|
157,304
|
198,929
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,498
|
10,638
|
30,943
|
21,915
|
14,180
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
162
|
643
|
1,004
|
310
|
1,096
|
|
Chi phí tài chính
|
5,484
|
5,315
|
8,033
|
8,992
|
8,148
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,058
|
4,761
|
4,761
|
4,343
|
8,147
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,770
|
2,845
|
4,609
|
1,094
|
3,074
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,199
|
13,311
|
6,162
|
749
|
-2,452
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,205
|
-10,190
|
13,142
|
11,390
|
6,507
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
887
|
99
|
232
|
13,882
|
|
Chi phí khác
|
188
|
1,267
|
506
|
1,016
|
12,540
|
|
Lợi nhuận khác
|
-179
|
-380
|
-407
|
-784
|
1,342
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,026
|
-10,570
|
12,735
|
10,606
|
7,848
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
643
|
945
|
3,476
|
2,237
|
993
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
532
|
-218
|
-478
|
-343
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
643
|
1,478
|
3,257
|
1,759
|
651
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,383
|
-12,047
|
9,478
|
8,847
|
7,197
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
68
|
-77
|
-386
|
-1,348
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,383
|
-12,116
|
9,554
|
9,233
|
8,545
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|